Đi đứng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đi, về mặt để di chuyển (nói khái quát).
Ví dụ:
Phẫu thuật xong, cô đã đi đứng ổn định.
2.
động từ
Đi và đứng, về mặt tư thế và các động tác (nói khái quát).
Ví dụ:
Cô ấy đi đứng chững chạc, dáng rất ngay.
Nghĩa 1: Đi, về mặt để di chuyển (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội đã khỏe hơn, đi đứng vững rồi.
- Trời mưa, con đi đứng chậm thôi kẻo trượt ngã.
- Bạn Minh mới tập xe, còn đi đứng lúng túng khi dắt xe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau chấn thương, bạn ấy tập vật lý trị liệu để đi đứng bình thường trở lại.
- Đường trơn như bôi mỡ, ai cũng phải đi đứng dè chừng.
- Đeo ba lô nặng quá khiến mình đi đứng xiêu vẹo suốt quãng sân trường.
3
Người trưởng thành
- Phẫu thuật xong, cô đã đi đứng ổn định.
- Trong ngõ tối, anh đi đứng theo thói quen, từng bước dò dẫm nhớ vị trí ổ gà.
- Giày chật làm tôi đi đứng gượng gạo cả ngày, như bị kìm chân vào khuôn.
- Tuổi tác kéo đến, đi đứng không còn nhanh nhẹn, nhưng mỗi bước lại biết trân quý quãng đường.
Nghĩa 2: Đi và đứng, về mặt tư thế và các động tác (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con giữ lưng thẳng khi đi đứng cho đẹp dáng.
- Cô dặn cả lớp đi đứng nhẹ nhàng trong thư viện.
- Bạn Lan bị say xe nên đi đứng hơi loạng choạng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy hướng dẫn đội văn nghệ cách đi đứng trên sân khấu cho tự tin.
- Bạn ấy cao nhưng đi đứng khom người nên trông thiếu năng lượng.
- Trong giờ thể dục, đi đứng đúng tư thế giúp đỡ mỏi lưng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đi đứng chững chạc, dáng rất ngay.
- Qua cách đi đứng của người đối diện, ta thường đoán được phần nào khí chất.
- Anh từng bươn chải nên đi đứng dứt khoát, không rườm rà, như người quen vượt chướng ngại.
- Dạy con không chỉ là lời nói, mà còn là nắn lại cách đi đứng để cháu biết tôn trọng cơ thể mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đi, về mặt để di chuyển (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đứng yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đi đứng | Khái quát, trung tính, chỉ hành động di chuyển bằng chân. Ví dụ: Phẫu thuật xong, cô đã đi đứng ổn định. |
| đi lại | Trung tính, chỉ sự di chuyển qua lại hoặc di chuyển nói chung bằng chân. Ví dụ: Người bệnh đã có thể đi lại nhẹ nhàng sau phẫu thuật. |
| đứng yên | Trung tính, chỉ trạng thái không di chuyển, giữ nguyên vị trí. Ví dụ: Xin mọi người đứng yên tại chỗ để chụp ảnh. |
Nghĩa 2: Đi và đứng, về mặt tư thế và các động tác (nói khái quát).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động di chuyển hoặc tư thế cơ bản trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ cụ thể hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về hành động hoặc tư thế của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả chung chung về hành động di chuyển hoặc tư thế.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự chính xác và cụ thể.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để cụ thể hóa ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ cụ thể hơn như "đi bộ", "đứng yên".
- Không nên dùng khi cần diễn tả chi tiết về cách di chuyển hoặc tư thế.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đi đứng rất nhanh nhẹn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (như "nhanh nhẹn", "chậm chạp") và danh từ chỉ người (như "anh ấy", "cô ấy").

Danh sách bình luận