Đe loi
Nghĩa & Ví dụ
(cti). Như đe dọa.
Ví dụ:
Anh ta đe loi sẽ cắt hợp đồng nếu tôi không ký ngay.
Nghĩa: (cti). Như đe dọa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam cứ đe loi, bảo sẽ mét cô nếu tớ không cho mượn bút.
- Bạn lớn tiếng đe loi sẽ lấy bóng nếu em không trả.
- Bạn ấy nhíu mày đe loi, làm tớ thấy sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn cùng bàn đe loi sẽ tung chuyện nếu tôi không làm bài nhóm cho cậu ấy.
- Cô bé nghe tiếng chó sủa ầm ngoài cổng, bác hàng xóm đứng đó đe loi sẽ gọi chủ nhà đến mắng.
- Cậu ta nhắn tin đe loi, cố ép tôi nhường chỗ trong đội bóng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đe loi sẽ cắt hợp đồng nếu tôi không ký ngay.
- Có những lời đe loi không cần to tiếng, chỉ một cái liếc đã đủ khiến người khác chùn bước.
- Họp xong, sếp không phạt, chỉ đe loi bằng một câu lạnh như đá, ai cũng hiểu chuyện nghiêm trọng.
- Trên mạng, nhiều người dùng bình luận đe loi như một cách lùa người khác vào sợ hãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự đe dọa mạnh mẽ.
- Phong cách thường nghiêng về văn chương hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ đe dọa trong văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đe dọa" trong ngữ cảnh thông thường.
- Chú ý đến sắc thái mạnh mẽ hơn so với từ gần nghĩa.
- Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đe loi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật bị đe loi, ví dụ: "đe loi ai đó".

Danh sách bình luận