Đánh máy

Nghĩa & Ví dụ
động từ
In chữ trên giấy bằng máy chữ; đánh máy chữ (nói tắt).
Ví dụ: Anh ấy đánh máy bản thảo trên máy chữ để nộp cho tòa soạn.
Nghĩa: In chữ trên giấy bằng máy chữ; đánh máy chữ (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Em tập đánh máy thư gửi cô giáo bằng chiếc máy chữ cũ của ông.
  • Chị ngồi đánh máy bài chính tả, từng chữ hiện rõ trên trang giấy.
  • Bạn Long mượn máy chữ của thư viện để đánh máy báo tường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô thủ thư kiên nhẫn đánh máy danh mục sách, tiếng phím lách cách vang cả phòng.
  • Bạn mình thích cảm giác đánh máy đơn xin tham gia câu lạc bộ trên chiếc máy chữ màu bạc.
  • Ông ngoại vẫn đánh máy thư cho bạn cũ, từng dòng mực in đều và đẹp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đánh máy bản thảo trên máy chữ để nộp cho tòa soạn.
  • Tôi nghe tiếng lách cách khi chị biên tập viên đánh máy thư phản hồi, âm thanh như gõ nhịp thời gian.
  • Ông nội bảo, cứ đánh máy chậm mà chắc, để mỗi con chữ rơi xuống giấy như hạt mưa đúng chỗ.
  • Đêm muộn, tôi đánh máy đơn từ trên chiếc máy chữ cũ, mùi mực khô gợi lại những ngày đầu đi làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : In chữ trên giấy bằng máy chữ; đánh máy chữ (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
đánh chữ gõ phím
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đánh máy Trung tính, miêu tả hành động nhập liệu văn bản bằng máy. Ví dụ: Anh ấy đánh máy bản thảo trên máy chữ để nộp cho tòa soạn.
đánh chữ Trung tính, thường dùng để chỉ hành động nhập liệu văn bản bằng máy, có thể thay thế cho "đánh máy" trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy đang đánh chữ một báo cáo.
gõ phím Trung tính, nhấn mạnh hành động vật lý của việc nhấn các phím trên bàn phím để nhập liệu. Ví dụ: Anh ấy gõ phím rất nhanh.
viết tay Trung tính, chỉ hành động tạo ra văn bản bằng cách dùng bút viết trực tiếp lên giấy, đối lập với việc dùng máy. Ví dụ: Thay vì đánh máy, tôi thích viết tay thư từ hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc soạn thảo văn bản trên máy tính hoặc máy chữ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả công việc liên quan đến soạn thảo văn bản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh liên quan đến công việc văn phòng hoặc công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh công việc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc soạn thảo văn bản bằng máy tính hoặc máy chữ.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến việc soạn thảo văn bản.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "soạn thảo" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "soạn thảo" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Không nên dùng "đánh máy" khi chỉ việc viết tay.
  • Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang đánh máy", "sẽ đánh máy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc công cụ (như "thư ký", "máy tính"), phó từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...