Máy chữ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ dùng để in chữ bằng cách đập những chữ đúc nổi lên giấy qua một băng tẩm mực, có thể có được nhiều bản trong một lúc bằng cách lót giấy than giữa các tờ giấy trắng.
Ví dụ:
Anh sưu tầm một chiếc máy chữ để gõ thư tay cho bạn bè.
Nghĩa: Dụng cụ dùng để in chữ bằng cách đập những chữ đúc nổi lên giấy qua một băng tẩm mực, có thể có được nhiều bản trong một lúc bằng cách lót giấy than giữa các tờ giấy trắng.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội đặt máy chữ lên bàn và gõ từng phím kêu lách cách.
- Cô giáo cho chúng em xem máy chữ và một tờ giấy in chữ đen rõ ràng.
- Ba nói ngày xưa ông viết thư bằng máy chữ, không phải bằng máy tính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phòng lưu trữ, chiếc máy chữ cũ vẫn nằm đó, mực in còn phảng phất mùi dầu.
- Cậu bạn thử nhét giấy than vào máy chữ để chép lại đơn xin phép cho cả nhóm.
- Mỗi lần búa chữ gõ xuống băng mực, trang giấy hiện dần những dòng chữ thẳng tắp.
3
Người trưởng thành
- Anh sưu tầm một chiếc máy chữ để gõ thư tay cho bạn bè.
- Tiếng máy chữ đều đặn lấp đầy căn phòng, như nhịp tim của một thời đã xa.
- Cô dùng giấy than kẹp giữa hai tờ trắng, gõ xong là có ngay bản sao để nộp.
- Chiếc máy chữ nặng tay nhưng thành thật: gõ sai một chữ, vết mực nhòe nhắc mình cẩn trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc công nghệ cũ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử công nghệ, văn hóa làm việc trước đây.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh lấy bối cảnh thế kỷ 20.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi nói về lịch sử phát triển của công nghệ văn phòng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hoài niệm, gợi nhớ về thời kỳ trước khi máy tính cá nhân trở nên phổ biến.
- Phong cách trang trọng khi được sử dụng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch sử công nghệ hoặc trong bối cảnh văn hóa của thế kỷ 20.
- Tránh dùng khi nói về công nghệ hiện đại, có thể thay bằng "máy tính" hoặc "bàn phím".
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được gọi là "máy đánh chữ" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "máy tính" do sự tương đồng về chức năng cơ bản.
- Khác biệt tinh tế với "máy in" ở chỗ máy chữ là công cụ cơ học, không phải điện tử.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc máy chữ", "máy chữ cũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cũ, mới), động từ (sử dụng, mua), và lượng từ (một, hai).

Danh sách bình luận