Bàn phím

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận hợp tác các phím trong một số loại đàn như piano, accordeon, đàn ống, v.v.
Ví dụ: Bàn phím đàn piano là nơi khởi nguồn của nhiều bản giao hưởng bất hủ trong lịch sử âm nhạc.
Nghĩa: Bộ phận hợp tác các phím trong một số loại đàn như piano, accordeon, đàn ống, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Mai thích nhấn các phím trên bàn phím đàn piano đồ chơi.
  • Bàn phím đàn organ có nhiều nút màu trắng và đen rất đẹp.
  • Khi chơi đàn, tay em lướt nhẹ trên bàn phím để tạo ra âm thanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghệ sĩ dương cầm điêu luyện lướt ngón tay trên bàn phím, tạo nên những giai điệu mê hoặc lòng người.
  • Bàn phím của cây đàn phong cầm cũ kỹ vẫn còn giữ được âm thanh trầm bổng đặc trưng của nó.
  • Để thành thạo một bản nhạc khó, người chơi cần luyện tập phối hợp nhịp nhàng giữa các ngón tay trên bàn phím.
3
Người trưởng thành
  • Bàn phím đàn piano là nơi khởi nguồn của nhiều bản giao hưởng bất hủ trong lịch sử âm nhạc.
  • Mỗi phím trên bàn phím đàn không chỉ là một nốt nhạc, mà còn là cánh cửa mở ra thế giới cảm xúc của người nghệ sĩ.
  • Dù công nghệ phát triển, bàn phím cơ học của những cây đàn cổ điển vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong lòng những người yêu nhạc.
  • Từ bàn phím đơn sơ của một cây đàn cũ, người nghệ sĩ có thể dệt nên những câu chuyện không lời, chạm đến trái tim người nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến âm nhạc hoặc mô tả cấu tạo nhạc cụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ liên quan đến âm nhạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về nhạc cụ và âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cấu tạo hoặc chức năng của nhạc cụ có phím.
  • Tránh dùng khi nói về bàn phím máy tính, vì nghĩa khác biệt.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên nhạc cụ để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bàn phím" của máy tính, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "phím đàn" ở chỗ "bàn phím" chỉ toàn bộ hệ thống phím.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh âm nhạc hoặc nhạc cụ cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một chiếc bàn phím', 'bàn phím này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (sử dụng, thay thế), và lượng từ (một, hai).