Phím
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Miếng gỗ, nhựa hay kim loại chặn dây trên một số loại đàn dây, dùng để định cung trên cần đàn.
Ví dụ:
Phím là điểm chặn dây trên cần đàn, giúp định cao độ.
2.
danh từ
Bộ phận để bấm ngón của các nhạc khí có bàn phím như piano, accordeon, v.v.
Ví dụ:
Mỗi phím trên piano là một cửa ngõ mở ra cao độ rõ ràng.
Nghĩa 1: Miếng gỗ, nhựa hay kim loại chặn dây trên một số loại đàn dây, dùng để định cung trên cần đàn.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy chỉ cho em cái phím trên cần đàn, bảo đó là chỗ chặn dây.
- Bạn gảy đàn và chạm nhẹ vào phím để nốt kêu đúng.
- Em nhìn thấy những miếng nhỏ trên cần đàn; đó chính là các phím.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi ngón tay đặt sát phím, tiếng đàn vang rõ và không bị rè.
- Người thợ thay phím mới để dây đàn được chia đúng quãng.
- Bạn tôi tập chạy ngón, mắt liếc theo từng phím trên cần đàn như đi trên bậc thang.
3
Người trưởng thành
- Phím là điểm chặn dây trên cần đàn, giúp định cao độ.
- Một chiếc phím mòn có thể làm nốt trượt đi nửa nhịp, nghe như tiếng thở dài của gỗ.
- Luthier khẽ gõ vào phím, đo lại khoảng cách, rồi chỉnh dây đến khi tiếng ngân đứng yên.
- Chạm ngón sát phím, người chơi như đặt ranh giới cho âm thanh, để nó biết phải dừng ở đâu.
Nghĩa 2: Bộ phận để bấm ngón của các nhạc khí có bàn phím như piano, accordeon, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Em đặt tay lên phím đàn piano và bấm từng nốt.
- Cô giáo dặn không đè mạnh lên phím để tiếng đàn êm hơn.
- Bạn Lan đánh trúng phím trắng, bài hát vang lên rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy quen vị trí phím đen, nên chuyển hợp âm rất mượt.
- Mồ hôi tay làm trơn phím, mình phải lau đi trước khi luyện tập tiếp.
- Khi nhấn phím nhẹ như chạm cánh, tiếng đàn trở nên trong và bay.
3
Người trưởng thành
- Mỗi phím trên piano là một cửa ngõ mở ra cao độ rõ ràng.
- Đêm khuya, tiếng ai đó gõ khẽ lên phím, như gõ nhịp vào ký ức.
- Ngón tay quen đường, bước qua dãy phím đen trắng như đi giữa sáng và tối.
- Có ngày chỉ cần đặt tay lên phím, tôi đã biết lòng mình có còn yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nhạc cụ hoặc học nhạc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng nhạc cụ hoặc bài viết về âm nhạc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ liên quan đến âm nhạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về nhạc cụ và âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nhạc cụ có bàn phím hoặc cần đàn.
- Tránh dùng khi không liên quan đến nhạc cụ để tránh nhầm lẫn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại nhạc cụ (ví dụ: phím đàn piano).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phím" trong ngữ cảnh công nghệ (như phím máy tính).
- Khác biệt với "phím" trong ngữ cảnh khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ loại nhạc cụ đang đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một phím", "phím đàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("phím trắng"), động từ ("bấm phím"), và lượng từ ("một phím").
