Gõ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đập nhẹ vào vật cứng bằng ngón tay co lại hoặc bằng một vật cứng nhỏ, cho phát ra thành tiếng.
Ví dụ:
Anh gõ cửa rồi đứng lùi lại chờ.
2.
động từ
Sửa lại những chỗ méo móp của dụng cụ bằng kim loại bằng cách đập nhẹ vào.
Nghĩa 1: Đập nhẹ vào vật cứng bằng ngón tay co lại hoặc bằng một vật cứng nhỏ, cho phát ra thành tiếng.
1
Học sinh tiểu học
- Gõ cửa nhẹ một cái, em chờ cô mở.
- Bạn gõ bàn để gọi cô giáo chú ý.
- Bé dùng thìa gõ vào ly cho vang leng keng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu gõ cửa phòng thí nghiệm rồi mới bước vào, tiếng gõ vang dội dưới hành lang.
- Bạn ấy gõ nhịp lên mặt bàn để bắt đầu bài hát của lớp.
- Trước khi nói, nó gõ nhẹ lên micro cho chắc tiếng đã vào.
3
Người trưởng thành
- Anh gõ cửa rồi đứng lùi lại chờ.
- Tiếng cô gõ muỗng vào thành cốc như nhắc mọi người tập trung lại.
- Trong đêm, ai đó gõ nhè nhẹ lên khung cửa, mưa cũng gõ đều trên mái.
- Anh gõ vào mặt bàn một nhịp ngắn, thay cho lời yêu cầu im lặng.
Nghĩa 2: Sửa lại những chỗ méo móp của dụng cụ bằng kim loại bằng cách đập nhẹ vào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động tạo âm thanh bằng cách đập nhẹ, như gõ cửa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong mô tả hành động cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh âm thanh hoặc nhấn mạnh hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh sửa chữa, như gõ để sửa dụng cụ kim loại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động tạo âm thanh nhẹ hoặc sửa chữa nhẹ nhàng.
- Tránh dùng khi cần diễn tả hành động mạnh mẽ hoặc gây tiếng động lớn.
- Có thể thay thế bằng từ "đập" khi cần diễn tả hành động mạnh hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đập" nếu không chú ý đến mức độ nhẹ nhàng của hành động.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gõ cửa", "gõ nhịp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("gõ cửa"), trạng từ ("gõ nhẹ"), và có thể đi kèm với bổ ngữ chỉ đối tượng bị tác động.
