Bấm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ân đầu ngón tay hoặc móng tay, hay đầu ngón chân xuống vật gì.
Ví dụ: Anh bấm khóa cửa rồi mới rời nhà.
2.
động từ
Ấn ngón tay một cách kín đáo vào người khác để ngầm ra hiệu.
Ví dụ: Cô ấy bấm nhẹ vào tay tôi để cảnh báo nên im lặng.
Nghĩa 1: Ân đầu ngón tay hoặc móng tay, hay đầu ngón chân xuống vật gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bấm nút chuông để gọi cô giáo.
  • Bé bấm viên đất nặn cho dẹt xuống.
  • Bạn Nam bấm nắp hộp lại cho chặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Minh bấm nút thang máy rồi đứng chờ.
  • Cô ấy bấm máy ảnh đúng lúc pháo hoa nở.
  • Tôi bấm màn hình điện thoại để tắt báo thức.
3
Người trưởng thành
  • Anh bấm khóa cửa rồi mới rời nhà.
  • Tay bấm con chuột liên hồi mà trang vẫn không tải xong.
  • Cô thợ may bấm dấu trên vải, từng điểm nhỏ mà chính xác.
  • Ngón chân bấm xuống cát ướt, giữ thăng bằng trước cơn gió mạnh.
Nghĩa 2: Ấn ngón tay một cách kín đáo vào người khác để ngầm ra hiệu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan bấm nhẹ vào tay tớ để nhắc đừng nói to.
  • Anh trai bấm vai em một cái, ra hiệu ngồi yên.
  • Bạn cùng bàn bấm khuỷu tay tớ để báo cô giáo đang nhìn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó bấm vào tay tôi, ngầm bảo đừng trả lời vội.
  • Cô bạn khẽ bấm khuỷu tay, ý bảo chuyển chủ đề.
  • Thằng Tùng bấm vai, nhắc tôi đứng dậy chào thầy.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bấm nhẹ vào tay tôi để cảnh báo nên im lặng.
  • Trong cuộc họp, anh đồng nghiệp bấm khuỷu tay tôi, ám chỉ đừng đi quá xa.
  • Mẹ bấm vào lưng con, nhắc khéo đừng cãi người lớn.
  • Bạn thân bấm tay tôi dưới gầm bàn, ra hiệu thời điểm phát biểu đã tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ân đầu ngón tay hoặc móng tay, hay đầu ngón chân xuống vật gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bấm Hành động vật lý, nhanh, nhẹ hoặc vừa phải. Ví dụ: Anh bấm khóa cửa rồi mới rời nhà.
ấn Trung tính, phổ biến, dùng cho hành động tác động lực nhẹ hoặc vừa phải lên bề mặt. Ví dụ: Anh ấy ấn nút khởi động máy.
nhấn Trung tính, phổ biến, thường dùng khi tác động lực lên phím, nút. Ví dụ: Cô bé nhấn phím đàn piano.
nhả Trung tính, phổ biến, dùng để ngừng tác động lực, cho phép vật trở về trạng thái ban đầu. Ví dụ: Sau khi bấm còi, tài xế nhả tay ra.
Nghĩa 2: Ấn ngón tay một cách kín đáo vào người khác để ngầm ra hiệu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bấm Hành động kín đáo, mang tính ám hiệu, thường trong giao tiếp phi ngôn ngữ. Ví dụ: Cô ấy bấm nhẹ vào tay tôi để cảnh báo nên im lặng.
khều Khẩu ngữ, thân mật, dùng để gây chú ý hoặc ra hiệu một cách kín đáo. Ví dụ: Cô ấy khều nhẹ tay tôi để nhắc nhở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động ấn nút, điều khiển thiết bị hoặc ra hiệu kín đáo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành động cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về hành động hoặc cảm giác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh điều khiển thiết bị hoặc máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết khi miêu tả hành động cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động ấn nút hoặc ra hiệu bằng tay.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc miêu tả chi tiết phức tạp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ hành động cụ thể hơn (ví dụ: bấm nút, bấm chuông).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "ấn", "nhấn".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ này để ra hiệu kín đáo.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bấm nút", "bấm tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("bấm nút"), trạng từ ("bấm nhẹ"), và có thể đi kèm với các từ chỉ cách thức hoặc mục đích.
ấn nhấn chạm khều chọc kẹp bóp véo