Bút bi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bút có ngòi là hòn bi nhỏ bằng kim loại gắn ở đầu một ống chứa mực đặc.
Ví dụ: Tôi ký hợp đồng bằng bút bi màu đen.
Nghĩa: Bút có ngòi là hòn bi nhỏ bằng kim loại gắn ở đầu một ống chứa mực đặc.
1
Học sinh tiểu học
  • Em dùng bút bi viết tên mình vào vở.
  • Mẹ mua cho bé một chiếc bút bi màu xanh.
  • Bút bi lăn nhẹ, chữ hiện ra đều và rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn đổi sang bút bi vì chữ viết đậm và ít nhòe hơn.
  • Trong giờ kiểm tra, thầy yêu cầu viết bằng bút bi để bài không bị tẩy xóa.
  • Cây bút bi trên bàn lăn một vòng rồi dừng đúng ngay mép vở.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ký hợp đồng bằng bút bi màu đen.
  • Chiếc bút bi rẻ tiền đôi khi lại giữ được cả một lời hứa dài lâu.
  • Trong túi áo, bút bi nằm cạnh cuốn sổ nhỏ như một thói quen không bỏ được.
  • Âm thanh lách cách của bút bi nhấp nhả nắp làm tôi tỉnh táo giữa buổi họp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về dụng cụ viết thông dụng hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến khi mô tả hoặc liệt kê các loại dụng cụ văn phòng phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến sản xuất hoặc thiết kế bút viết.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính thông dụng, gần gũi, không trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loại bút viết thông dụng, dễ sử dụng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể phân biệt với các loại bút khác như bút máy, bút chì.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại bút khác nếu không mô tả rõ ràng.
  • Khác biệt với 'bút máy' ở cơ chế hoạt động và loại mực sử dụng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc bút bi", "bút bi xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (màu sắc, kích thước), lượng từ (một, hai, nhiều), và động từ (mua, viết).
bút viết bút chì bút máy bút lông bút dạ bút sáp bút xoá ngòi mực