Đành lòng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nén lòng chịu đựng làm việc gì bất đắc dĩ.
Ví dụ:
Tôi không đành lòng rút lui khi cả nhóm còn trông vào mình.
2.
động từ
Đang tâm.
Nghĩa 1: Nén lòng chịu đựng làm việc gì bất đắc dĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ không đành lòng bỏ con ở nhà một mình.
- Cô giáo không đành lòng phạt bạn vì bạn đã cố gắng.
- Bà ngoại không đành lòng vứt con búp bê cũ của cháu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy không đành lòng từ chối lời mời vì biết bạn đã chuẩn bị rất nhiều.
- Tôi không đành lòng đổi chỗ ngồi khi thấy bạn cạnh mình đang lo lắng.
- Cô ấy không đành lòng nộp bức tranh chưa hoàn thiện, nhưng thời gian đã hết.
3
Người trưởng thành
- Tôi không đành lòng rút lui khi cả nhóm còn trông vào mình.
- Không đành lòng buông tay, nhưng có lúc phải chấp nhận điều không thể giữ.
- Anh không đành lòng nói ra sự thật, sợ một ánh mắt tắt lửa tin yêu.
- Chị không đành lòng ký quyết định, vì hiểu một chữ ký có thể đổi cả đời người.
Nghĩa 2: Đang tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nén lòng chịu đựng làm việc gì bất đắc dĩ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đành lòng | Diễn tả sự chấp nhận miễn cưỡng, thường do hoàn cảnh ép buộc, mang sắc thái buồn bã hoặc cam chịu. Ví dụ: Tôi không đành lòng rút lui khi cả nhóm còn trông vào mình. |
| buộc lòng | Sắc thái trung tính, nhấn mạnh sự ép buộc từ bên ngoài. Ví dụ: Anh ấy buộc lòng phải rời quê hương. |
| miễn cưỡng | Sắc thái trung tính, nhấn mạnh sự không tự nguyện, làm trái ý muốn. Ví dụ: Cô ấy miễn cưỡng nhận lời đề nghị. |
| vui lòng | Sắc thái tích cực, thể hiện sự sẵn sàng, hoan hỉ. Ví dụ: Tôi vui lòng giúp đỡ bạn. |
| sẵn lòng | Sắc thái tích cực, thể hiện sự tự nguyện, không ngần ngại. Ví dụ: Chúng tôi sẵn lòng tham gia hoạt động này. |
| tự nguyện | Sắc thái tích cực, nhấn mạnh hành động xuất phát từ ý muốn cá nhân, không bị ép buộc. Ví dụ: Anh ấy tự nguyện hiến máu. |
Nghĩa 2: Đang tâm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
không nỡ thương xót
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đành lòng | Diễn tả sự nhẫn tâm, độc ác, sẵn sàng làm điều xấu mà không chút lương tâm, mang sắc thái tiêu cực mạnh. Ví dụ: |
| nhẫn tâm | Sắc thái tiêu cực mạnh, nhấn mạnh sự tàn nhẫn, không có lòng trắc ẩn. Ví dụ: Kẻ cướp nhẫn tâm ra tay với người già. |
| không nỡ | Sắc thái tích cực, thể hiện sự thương xót, không muốn làm điều gì đó vì lòng trắc ẩn. Ví dụ: Cô ấy không nỡ nhìn đứa bé chịu đói. |
| thương xót | Sắc thái tích cực, thể hiện lòng trắc ẩn, sự đồng cảm với nỗi đau của người khác. Ví dụ: Mọi người đều thương xót cho hoàn cảnh của anh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự miễn cưỡng hoặc chấp nhận điều không mong muốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất tâm sự hoặc tường thuật cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để diễn tả tâm trạng nhân vật khi phải chấp nhận điều không mong muốn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự miễn cưỡng, buồn bã hoặc bất đắc dĩ.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự chấp nhận điều không mong muốn một cách miễn cưỡng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực hoặc tình huống khó khăn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đang tâm" khi không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến sắc thái cảm xúc để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đành lòng từ bỏ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ, ví dụ: "đành lòng từ bỏ ước mơ."
