Miễn cưỡng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lộ vẻ không vừa lòng khi buộc phải làm việc mình không muốn.
Ví dụ:
Anh miễn cưỡng gật đầu, rồi im lặng làm cho xong việc.
Nghĩa: Lộ vẻ không vừa lòng khi buộc phải làm việc mình không muốn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam miễn cưỡng dọn đồ chơi khi cô giáo nhắc.
- Em miễn cưỡng ăn hết bát cháo vì mẹ đang đợi.
- Bé miễn cưỡng xin lỗi bạn dù vẫn còn bực.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó miễn cưỡng tham gia buổi tập vì bài kiểm tra vừa làm chưa tốt.
- Tớ miễn cưỡng trình bày trước lớp, tim đập mạnh nhưng vẫn phải đứng lên.
- Cậu ấy miễn cưỡng bắt tay đối thủ sau trận thua, mặt còn cau lại.
3
Người trưởng thành
- Anh miễn cưỡng gật đầu, rồi im lặng làm cho xong việc.
- Cô miễn cưỡng nhận ca trực đêm, ánh mắt lộ vẻ mệt mỏi.
- Tôi miễn cưỡng dự bữa tiệc, cười xã giao cho đúng phép.
- Họ miễn cưỡng ký vào biên bản, như nén một tiếng thở dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lộ vẻ không vừa lòng khi buộc phải làm việc mình không muốn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| miễn cưỡng | sắc thái tiêu cực nhẹ; trung tính-nghi thức; chỉ thái độ làm mà không muốn Ví dụ: Anh miễn cưỡng gật đầu, rồi im lặng làm cho xong việc. |
| gượng ép | trung tính, hơi khẩu ngữ; hàm ý bị buộc phải làm Ví dụ: Cô ấy gượng ép mỉm cười đồng ý. |
| gượng gạo | khẩu ngữ, sắc thái khó chịu; nhấn vào vẻ miễn cưỡng thấy rõ Ví dụ: Cậu ta gượng gạo nhận lời giúp. |
| tự nguyện | trung tính; đối lập trực tiếp về ý chí Ví dụ: Cô ấy tự nguyện nhận thêm nhiệm vụ. |
| hăng hái | tích cực, khẩu ngữ-viết; nhấn mạnh sự sẵn sàng nhiệt tình Ví dụ: Anh hăng hái xung phong đi trước. |
| vui lòng | trung tính, lịch sự; bày tỏ sự sẵn sàng Ví dụ: Chúng tôi vui lòng hỗ trợ ngay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác không thoải mái khi phải làm điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tâm lý hoặc tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện tâm trạng nhân vật hoặc tạo không khí cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không hài lòng, không tự nguyện.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không thoải mái.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không tự nguyện hoặc không hài lòng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động để nhấn mạnh sự không muốn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "bất đắc dĩ" nhưng "miễn cưỡng" nhấn mạnh hơn vào cảm giác không hài lòng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy miễn cưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ người hoặc sự việc (cô ấy, công việc).
