Sẵn lòng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sẵn sàng làm việc gì đó vì người khác một cách vui vẻ.
Ví dụ: Tôi sẵn lòng hỗ trợ bạn hoàn thành hồ sơ.
Nghĩa: Sẵn sàng làm việc gì đó vì người khác một cách vui vẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con sẵn lòng giúp bạn trực nhật lớp.
  • Em sẵn lòng nhường chỗ cho bà trên xe buýt.
  • Con sẵn lòng cầm ô che mưa cho em nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình sẵn lòng kèm bạn làm bài vì thấy bạn đang loay hoay.
  • Em sẵn lòng trực nhật thêm hôm nay để lớp sạch hơn.
  • Tớ sẵn lòng nhường thời gian tập cho câu lạc bộ vì mọi người đang cần.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sẵn lòng hỗ trợ bạn hoàn thành hồ sơ.
  • Nếu cần người lắng nghe, tôi sẵn lòng dành buổi tối cho bạn.
  • Vì sự tiến bộ của nhóm, tôi sẵn lòng gánh thêm phần việc khó.
  • Tôi sẵn lòng bỏ qua chút bất tiện miễn là anh cảm thấy yên tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sẵn sàng làm việc gì đó vì người khác một cách vui vẻ.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sẵn lòng Mức độ mạnh vừa; sắc thái tích cực, thân thiện; ngữ vực trung tính – lịch sự, hay dùng trong nói và viết phổ thông Ví dụ: Tôi sẵn lòng hỗ trợ bạn hoàn thành hồ sơ.
tự nguyện Mạnh vừa; trung tính–trang trọng; nhấn vào ý do mình tự chọn Ví dụ: Cô ấy tự nguyện giúp đỡ người mới.
vui lòng Nhẹ; lịch sự–dịch vụ; hơi trang trọng, đôi khi công thức Ví dụ: Chúng tôi vui lòng hỗ trợ anh.
hào hứng Mạnh; cảm xúc tích cực; thiên về khẩu ngữ, nhấn sự thích thú khi làm giúp Ví dụ: Anh ấy hào hứng nhận giúp ngay.
tận tình Mạnh; trang trọng/văn chương; nhấn mức độ hết lòng khi giúp Ví dụ: Chị ấy tận tình hướng dẫn chúng tôi.
miễn cưỡng Trung bình; trung tính; nhấn không muốn nhưng vẫn làm Ví dụ: Anh ta miễn cưỡng nhận lời giúp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự sẵn sàng giúp đỡ hoặc hợp tác với người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "sẵn sàng" hoặc "tự nguyện".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tâm trạng hoặc tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tích cực, vui vẻ và thiện chí.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân thiện và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự sẵn sàng giúp đỡ một cách chân thành.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng, nơi cần ngôn ngữ chính thức hơn.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sẵn sàng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Sẵn lòng" mang sắc thái tình cảm hơn so với "sẵn sàng".
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "sẵn lòng giúp đỡ ai đó."