Sẵn sàng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động được ngay do đã được chuẩn bị đầy đủ.
Ví dụ:
Tôi đã sẵn sàng lên đường, hành lý gọn gàng trước cửa.
Nghĩa: Ở trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động được ngay do đã được chuẩn bị đầy đủ.
1
Học sinh tiểu học
- Con đã sẵn sàng đi học, cặp sách đã đeo trên vai.
- Đội bóng sẵn sàng ra sân, ai cũng buộc dây giày gọn gàng.
- Bánh kem sẵn sàng trên bàn, chỉ chờ thổi nến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trực nhật đã sẵn sàng bắt đầu, xô nước và chổi đặt ngay ngắn.
- Máy tính sẵn sàng cho bài thuyết trình, tệp đã mở sẵn trên màn hình.
- Cả lớp sẵn sàng kiểm tra, không khí im lặng và tập trung.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã sẵn sàng lên đường, hành lý gọn gàng trước cửa.
- Khi kế hoạch đã rõ ràng, đội ngũ mới thật sự sẵn sàng hành động.
- Bàn đàm phán sẵn sàng, chỉ còn chờ cái bắt tay đầu tiên.
- Lòng sẵn sàng thì bước chân đỡ ngại, dù con đường phía trước khó đoán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động được ngay do đã được chuẩn bị đầy đủ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sẵn sàng | Trung tính; mức độ cao; dùng phổ biến trong cả nói và viết. Ví dụ: Tôi đã sẵn sàng lên đường, hành lý gọn gàng trước cửa. |
| chuẩn bị | Trung tính; nhẹ hơn “sẵn sàng”, thiên về quá trình đã làm xong chuẩn bị. Ví dụ: Mọi thứ đã chuẩn bị, chúng ta có thể bắt đầu. |
| sẵn | Khẩu ngữ; ngắn gọn, nghĩa gần, dùng khi thứ gì đã ở trạng thái có thể dùng ngay. Ví dụ: Tiền mặt đã sẵn, cứ thanh toán đi. |
| bị động | Trung tính; trái nghĩa về trạng thái không chủ động, chưa ở thế hành động ngay. Ví dụ: Đội ở thế bị động nên không thể phản ứng kịp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái chuẩn bị tốt cho một hành động hoặc sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng, có thể áp dụng trong các báo cáo hoặc thông báo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo cảm giác hồi hộp hoặc chờ đợi trong các tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ trạng thái của thiết bị hoặc hệ thống đã được chuẩn bị để hoạt động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, chủ động và chuẩn bị kỹ lưỡng.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị và khả năng hành động ngay lập tức.
- Tránh dùng khi không có sự chuẩn bị hoặc không chắc chắn về khả năng thực hiện.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "bắt đầu", "hành động".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chuẩn bị", nhưng "sẵn sàng" nhấn mạnh khả năng hành động ngay lập tức.
- Không nên dùng khi chỉ mới bắt đầu chuẩn bị, chưa hoàn tất.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sẵn sàng", "luôn sẵn sàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc các động từ chỉ hành động như "chuẩn bị", "hành động".
