Tình nguyện
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự mình nhận lấy trách nhiệm để làm (thường là việc khó khăn, đòi hỏi hi sinh), không phải do bắt buộc.
Ví dụ:
Tôi tình nguyện ở lại làm thêm để kịp hạn.
Nghĩa: Tự mình nhận lấy trách nhiệm để làm (thường là việc khó khăn, đòi hỏi hi sinh), không phải do bắt buộc.
1
Học sinh tiểu học
- Em tình nguyện nhặt rác sau giờ ra chơi.
- Bạn Lan tình nguyện trực nhật thay bạn bị ốm.
- Anh trai tình nguyện dắt bé qua đường mưa gió.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn tình nguyện ở lại dọn sân trường sau lễ chào cờ.
- Cô ấy tình nguyện đứng ra làm lớp trưởng khi cả lớp còn ngại ngần.
- Minh tình nguyện nhường suất thi đấu cho bạn chấn thương hồi phục.
3
Người trưởng thành
- Tôi tình nguyện ở lại làm thêm để kịp hạn.
- Chị ấy tình nguyện về vùng lũ nhiều tháng, chấp nhận xa con nhỏ.
- Anh tình nguyện nhận lỗi trước cuộc họp để bảo vệ đồng nghiệp mới.
- Họ tình nguyện hiến máu định kỳ, coi đó là một phần đời sống của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự mình nhận lấy trách nhiệm để làm (thường là việc khó khăn, đòi hỏi hi sinh), không phải do bắt buộc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tình nguyện | trung tính, tích cực nhẹ; trang trọng/chuẩn; nhấn mạnh tự nguyện nhận việc khó Ví dụ: Tôi tình nguyện ở lại làm thêm để kịp hạn. |
| tự nguyện | trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Cô ấy tự nguyện ở lại trực đêm. |
| xung phong | tích cực, khẩu ngữ-chuẩn; sắc thái mạnh, chủ động, thường trong tập thể Ví dụ: Anh ấy xung phong đi vùng lũ hỗ trợ. |
| miễn cưỡng | trung tính, sắc thái tiêu cực nhẹ; làm vì không muốn Ví dụ: Cô ấy miễn cưỡng nhận nhiệm vụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động xã hội, từ thiện hoặc giúp đỡ người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về hoạt động xã hội, tổ chức phi lợi nhuận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để thể hiện lòng tốt, sự hy sinh của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự nguyện, lòng tốt và tinh thần trách nhiệm.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn gần gũi trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự giác và không bị ép buộc.
- Tránh dùng khi hành động không xuất phát từ ý chí tự nguyện.
- Thường đi kèm với các hoạt động xã hội, từ thiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bị ép buộc" nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tự nguyện" ở mức độ cam kết và trách nhiệm.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về động cơ hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động tự nguyện của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tình nguyện tham gia", "tình nguyện giúp đỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc việc ("tình nguyện viên", "tình nguyện công tác"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ ("hoàn toàn tình nguyện").
