Dẫn nhiệt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Để cho nhiệt truyền qua.
Ví dụ:
Kim loại dẫn nhiệt, nên chảo nóng lên rất nhanh.
Nghĩa: Để cho nhiệt truyền qua.
1
Học sinh tiểu học
- Thìa kim loại dẫn nhiệt nên nóng ran khi đặt vào nồi canh.
- Cốc thủy tinh dẫn nhiệt kém nên em cầm không bị bỏng.
- Đá lát sân dẫn nhiệt chậm nên đến chiều vẫn còn mát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thanh nhôm dẫn nhiệt tốt, chạm vào mép nồi là thấy nóng lan rất nhanh.
- Cát ướt dẫn nhiệt kém, vì thế chân em đỡ rát hơn so với cát khô.
- Nắp nồi bằng kim loại dẫn nhiệt, nên hơi nóng truyền ra làm tay nắm ấm dần.
3
Người trưởng thành
- Kim loại dẫn nhiệt, nên chảo nóng lên rất nhanh.
- Tường gạch dày dẫn nhiệt chậm, giữ căn phòng mát hơn giữa trưa nắng.
- Miếng lót gỗ không dẫn nhiệt tốt, đặt nồi lên bàn sẽ tránh hơi nóng hằn vết.
- Ống đồng dẫn nhiệt hiệu quả, đưa hơi ấm từ lò sưởi lan đều khắp phòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Để cho nhiệt truyền qua.
Từ đồng nghĩa:
truyền nhiệt
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dẫn nhiệt | Khoa học, kỹ thuật, trung tính, mô tả tính chất vật lý của vật liệu. Ví dụ: Kim loại dẫn nhiệt, nên chảo nóng lên rất nhanh. |
| truyền nhiệt | Khoa học, kỹ thuật, trung tính, mô tả quá trình vật lý. Ví dụ: Kim loại truyền nhiệt rất tốt. |
| cách nhiệt | Khoa học, kỹ thuật, trung tính, mô tả khả năng ngăn cản nhiệt. Ví dụ: Vật liệu xốp thường cách nhiệt hiệu quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật liên quan đến vật lý và nhiệt động học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình vật lý và các ngành liên quan đến nhiệt động lực học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất trung lập, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình nhiệt truyền qua vật liệu hoặc môi trường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khác như "hệ số dẫn nhiệt" hoặc "vật liệu dẫn nhiệt".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "truyền nhiệt" hoặc "tỏa nhiệt".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt khi dịch thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vật liệu dẫn nhiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu hoặc chất liệu, ví dụ: "kim loại dẫn nhiệt".
