Cách nhiệt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngăn không để cho nhiệt truyền qua.
Ví dụ:
Đặt lớp foam dưới sàn để cách nhiệt với nền bê tông lạnh.
Nghĩa: Ngăn không để cho nhiệt truyền qua.
1
Học sinh tiểu học
- Em dán miếng xốp lên cửa sổ để cách nhiệt khi nắng gắt.
- Bình giữ nhiệt được làm để cách nhiệt, giữ nước ấm lâu hơn.
- Mẹ lót găng tay dày để cách nhiệt khi lấy khay bánh nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ dùng bông khoáng để cách nhiệt cho mái tôn khỏi nóng hầm.
- Cửa kính hai lớp có lớp khí ở giữa giúp cách nhiệt tốt hơn.
- Chúng tớ sơn mái nhà màu sáng để phản xạ ánh nắng, hỗ trợ cách nhiệt cho phòng.
3
Người trưởng thành
- Đặt lớp foam dưới sàn để cách nhiệt với nền bê tông lạnh.
- Quán cà phê lắp rèm tổ ong để cách nhiệt, giảm tiền điện điều hòa.
- Trong kho lạnh, từng cánh cửa đều được bơm polyurethane để cách nhiệt hiệu quả.
- Khi đứng cạnh lò nung, một tấm gạch chịu lửa còn chưa đủ, phải thêm lớp gốm sợi để cách nhiệt cho công nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngăn không để cho nhiệt truyền qua.
Từ đồng nghĩa:
bảo ôn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cách nhiệt | Kỹ thuật, trung tính, mô tả chức năng. Ví dụ: Đặt lớp foam dưới sàn để cách nhiệt với nền bê tông lạnh. |
| bảo ôn | Kỹ thuật, trung tính, trang trọng. Thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, xây dựng để chỉ việc duy trì nhiệt độ. Ví dụ: Hệ thống đường ống được bảo ôn cẩn thận. |
| dẫn nhiệt | Kỹ thuật, trung tính, mô tả tính chất vật liệu. Ví dụ: Kim loại là vật liệu dẫn nhiệt tốt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học hoặc bài viết về xây dựng và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng, kỹ thuật nhiệt và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các biện pháp hoặc vật liệu ngăn nhiệt trong xây dựng và kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc nhiệt học.
- Thường đi kèm với các từ như "vật liệu", "biện pháp", "công nghệ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "cách âm" hoặc "cách điện"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các biện pháp ngăn chặn nhiệt độ trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cách nhiệt tốt", "cách nhiệt hiệu quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("vật liệu cách nhiệt"), phó từ ("rất cách nhiệt"), và tính từ ("cách nhiệt tốt").
