Cách âm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngăn không để cho âm bên trong lan truyền ra bên ngoài, và ngược lại.
Ví dụ:
Phòng họp cần cách âm tốt để bảo mật.
Nghĩa: Ngăn không để cho âm bên trong lan truyền ra bên ngoài, và ngược lại.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú thợ dán mút lên tường để phòng thu được cách âm.
- Cửa lớp nhạc được cách âm nên bên ngoài không nghe ồn.
- Ba lót thảm dày để cách âm phòng ngủ của em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán cà phê đặt kính dày để cách âm, ngồi trong chỉ nghe nhạc nhẹ.
- Nhà bạn mình cách âm phòng trống, nên đánh trống mà hàng xóm vẫn yên.
- Họp trực tuyến ở thư viện, bọn mình mượn phòng đã cách âm để nói chuyện tự do.
3
Người trưởng thành
- Phòng họp cần cách âm tốt để bảo mật.
- Cô ấy bảo chủ nhà cách âm trần, kẻo tiếng chân tầng trên làm trẻ nhỏ giật mình.
- Tôi thuê đội thi công cách âm studio, ưu tiên vật liệu thân thiện môi trường.
- Khi biết quán bar đã cách âm đạt chuẩn, cư dân trong hẻm thở phào vì đỡ ồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngăn không để cho âm bên trong lan truyền ra bên ngoài, và ngược lại.
Từ đồng nghĩa:
ngăn âm chống ồn
Từ trái nghĩa:
truyền âm dẫn âm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cách âm | Trung tính, mô tả chức năng kỹ thuật. Ví dụ: Phòng họp cần cách âm tốt để bảo mật. |
| ngăn âm | Trung tính, mô tả trực tiếp hành động ngăn chặn âm thanh. Ví dụ: Vật liệu này có khả năng ngăn âm rất tốt. |
| chống ồn | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng để chỉ việc giảm thiểu tiếng ồn. Ví dụ: Họ đang chống ồn cho căn phòng bằng cửa kính hai lớp. |
| truyền âm | Trung tính, mô tả sự lan truyền của âm thanh qua một môi trường. Ví dụ: Nước là môi trường truyền âm tốt hơn không khí. |
| dẫn âm | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh vật lý để chỉ sự dẫn truyền âm thanh. Ví dụ: Kim loại có khả năng dẫn âm rất nhanh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xây dựng, kiến trúc hoặc công nghệ âm thanh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng, kiến trúc và âm thanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc ngăn chặn âm thanh trong các công trình xây dựng hoặc thiết bị âm thanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật âm thanh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu hoặc phương pháp cách âm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cách nhiệt" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các biện pháp ngăn chặn âm thanh không liên quan đến kỹ thuật.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cách âm tốt", "cách âm hiệu quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ (như "tốt", "hiệu quả") và danh từ (như "vật liệu", "phòng").
