Đài sen
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giá đèn nến hình hoa sen thời trước.
Ví dụ:
Người ta thắp nến trên đài sen để bắt đầu nghi lễ.
Nghĩa: Giá đèn nến hình hoa sen thời trước.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội thắp nến đặt lên đài sen trên bàn thờ.
- Đêm rằm, mẹ lau chiếc đài sen rồi mới cắm nến.
- Chiếc đài sen bằng đồng sáng bóng ở góc nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi lễ, người thủ từ nhẹ nhàng đặt nến lên đài sen, ánh lửa rung rinh.
- Chiếc đài sen cũ vẫn giữ mùi đồng và khói hương của bao mùa giỗ chạp.
- Ánh nến từ đài sen lan ra, làm căn phòng trông ấm hơn hẳn.
3
Người trưởng thành
- Người ta thắp nến trên đài sen để bắt đầu nghi lễ.
- Đài sen bằng đồng ngả màu thời gian, mỗi vết xước giữ lại một mùa cúng giỗ đã qua.
- Giữa căn nhà yên tĩnh, ngọn nến trên đài sen nhắc người sống nhớ về người khuất.
- Đêm mưa, ánh nến từ đài sen khâu lại khoảng tối, khiến căn phòng bớt trống trải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về lịch sử, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cổ điển, trang nhã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về nghệ thuật trang trí, lịch sử kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác cổ điển, trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các vật dụng cổ, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được miêu tả chi tiết hơn trong các tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đài sen" trong nghĩa khác như phần của hoa sen.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các từ gần nghĩa như "đèn sen".
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đài sen lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (này, kia).

Danh sách bình luận