Đa nghĩa

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Đơn vị ngôn ngữ) có nhiều nghĩa.
Ví dụ: Từ “ăn” là một từ đa nghĩa trong tiếng Việt.
Nghĩa: (Đơn vị ngôn ngữ) có nhiều nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong từ điển, từ “đầu” là một từ đa nghĩa.
  • Cô giáo nói “chạy” là từ đa nghĩa vì dùng trong nhiều tình huống khác nhau.
  • Bạn Minh phát hiện từ “mắt” đa nghĩa khi chỉ cả mắt người và mắt kim.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài phân tích cho thấy “lửa” là tính từ đa nghĩa khi đi kèm nhiều sắc thái trong thơ, nhưng vẫn dựa trên nghĩa gốc về nhiệt và ánh sáng.
  • Trong giao tiếp, từ “đứng” đa nghĩa nên phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng: đứng chờ hay đứng tuổi.
  • Đề văn yêu cầu chỉ ra vì sao “mềm” được xem là từ đa nghĩa, từ chất liệu đến thái độ ứng xử.
3
Người trưởng thành
  • Từ “ăn” là một từ đa nghĩa trong tiếng Việt.
  • Trong phiên biên tập, chúng tôi tranh luận vì lớp nghĩa mở rộng khiến “đánh” trở thành điển hình của tính đa nghĩa.
  • Khi dịch thuật, gặp một mục từ quá đa nghĩa, tôi thường dò ngữ cảnh trước khi chọn phương án.
  • Sự đa nghĩa của “đường” nhắc tôi rằng ngôn ngữ luôn trượt trên nhiều vỉa nghĩa, vừa ngọt ngào vừa ngoằn ngoèo như chính đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Đơn vị ngôn ngữ) có nhiều nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
nhiều nghĩa
Từ trái nghĩa:
đơn nghĩa
Từ Cách sử dụng
đa nghĩa Trung tính, mang tính thuật ngữ ngôn ngữ học, dùng để mô tả đặc tính của một đơn vị ngôn ngữ. Ví dụ: Từ “ăn” là một từ đa nghĩa trong tiếng Việt.
nhiều nghĩa Trung tính, mô tả trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh giải thích. Ví dụ: Từ 'bàn' là một từ nhiều nghĩa.
đơn nghĩa Trung tính, mang tính thuật ngữ ngôn ngữ học, đối lập trực tiếp với 'đa nghĩa'. Ví dụ: Trong ngôn ngữ học, 'đơn nghĩa' chỉ những từ chỉ có một nghĩa duy nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả từ ngữ hoặc câu có nhiều nghĩa khác nhau.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự phong phú và đa dạng trong cách hiểu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ pháp, ngôn ngữ học và phân tích ngữ nghĩa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách học thuật, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chất có nhiều nghĩa của một đơn vị ngôn ngữ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngôn ngữ học hoặc phân tích từ ngữ.
  • Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích ngôn ngữ hoặc nghiên cứu từ vựng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhiều nghĩa" nhưng "đa nghĩa" thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đa nghĩa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...