Cung thất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; ít dùng). Nhà cửa to đẹp, thường là của vua chúa.
Ví dụ:
Đoàn chúng tôi dừng lại trước một cung thất cổ vừa được trùng tu.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Nhà cửa to đẹp, thường là của vua chúa.
1
Học sinh tiểu học
- Các hoạ sĩ vẽ cảnh cung thất lấp lánh vàng son của nhà vua.
- Trong truyện cổ tích, nàng công chúa sống trong cung thất rộng lớn.
- Đoàn rước đi qua trước cung thất, trống chiêng vang dội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người hướng dẫn kể rằng xưa kia cung thất là nơi ở và làm việc của hoàng đế.
- Trong tiểu thuyết lịch sử, âm mưu nơi cung thất được miêu tả vừa hào nhoáng vừa ngột ngạt.
- Bức tranh tái hiện cung thất nguy nga, nhưng sau lớp sơn son thếp vàng là những luật lệ nghiêm ngặt.
3
Người trưởng thành
- Đoàn chúng tôi dừng lại trước một cung thất cổ vừa được trùng tu.
- Giữa phố xá hiện đại, dấu vết một cung thất xưa như mảnh ký ức còn nóng trên nền gạch lạnh.
- Người ta mê vẻ xa hoa của cung thất, nhưng những phận người trong đó nhiều khi mỏng như sương.
- Chạm tay vào cánh cửa gỗ, tôi tưởng nghe tiếng thì thầm của thời gian còn mắc lại trong cung thất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Nhà cửa to đẹp, thường là của vua chúa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dân gian thảo lư
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cung thất | trang trọng, cổ xưa; phạm vi cung điện triều đình; sắc thái tôn nghiêm Ví dụ: Đoàn chúng tôi dừng lại trước một cung thất cổ vừa được trùng tu. |
| cung điện | trung tính, phổ thông; tương đương phạm vi hoàng gia Ví dụ: Nhà vua trở về cung điện sau buổi thiết triều. |
| hoàng cung | trang trọng, lịch sử; nhấn mạnh nơi ở của vua Ví dụ: Nghi lễ được cử hành trong hoàng cung. |
| điện ngọc | văn chương, cổ; màu sắc tráng lệ Ví dụ: Bên trong điện ngọc lộng lẫy đèn hoa. |
| dân gian | trung tính; đối lập phạm vi hoàng cung vs đời thường (danh giới xã hội) Ví dụ: Lễ hội ngoài dân gian rộn ràng khác hẳn chốn cung thất. |
| thảo lư | văn chương, cổ; chòi tranh giản dị, đối lập xa hoa Ví dụ: Từ thảo lư nghèo khó đến chốn cung thất huy hoàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về kiến trúc cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong nghiên cứu về lịch sử kiến trúc hoặc văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với hoàng gia.
- Thuộc phong cách văn chương, lịch sử, không dùng trong ngữ cảnh hiện đại thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự xa hoa, quyền quý của kiến trúc cổ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi miêu tả nhà cửa thông thường.
- Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả về hoàng gia, lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhà cửa khác như "biệt thự" hay "dinh thự" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Không nên dùng để miêu tả kiến trúc hiện đại hoặc không liên quan đến hoàng gia.
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cung thất nguy nga", "cung thất của vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nguy nga, tráng lệ) và các cụm từ chỉ sở hữu (của vua, của hoàng gia).

Danh sách bình luận