Còn khuya

Nghĩa & Ví dụ
Còn lâu lắm mới có chuyện đó (hàm ý phủ định một cách mỉa mai)
Ví dụ : Anh ta bảo dự án xong trong một buổi, còn khuya.
Nghĩa: Còn lâu lắm mới có chuyện đó (hàm ý phủ định một cách mỉa mai)
1
Học sinh tiểu học
  • Con đòi ăn hết cả nồi kẹo à? Còn khuya!
  • Bạn Khoai bảo hôm nay được nghỉ làm bài tập, còn khuya nhé!
  • Thằng Bi khoe chạy nhanh hơn gió, còn khuya mới được như thế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nói làm bài năm phút là xong, còn khuya mới kịp.
  • Bạn ấy tưởng xin điểm cộng dễ như chơi, còn khuya mới có chuyện đó.
  • Cậu mơ chiếm hạng nhất mà không học à? Còn khuya đấy.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bảo dự án xong trong một buổi, còn khuya.
  • Người hứa thay đổi mà vẫn cũ như xưa; bảo tin ngay thì còn khuya.
  • Họ nghĩ có thể lách luật mà không ai biết, còn khuya mới qua mắt được tất cả.
  • Muốn chạm tới bình yên chỉ bằng vài câu tự trấn an? Còn khuya, phải đi qua nhiều ngày chông chênh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Còn lâu lắm mới có chuyện đó (hàm ý phủ định một cách mỉa mai)
Từ đồng nghĩa:
còn lâu đừng hòng
Từ trái nghĩa:
chắc rồi tất nhiên
Từ Cách sử dụng
còn khuya Khẩu ngữ, mỉa mai, phủ định mạnh, sắc thái châm biếm Ví dụ: Anh ta bảo dự án xong trong một buổi, còn khuya.
còn lâu Khẩu ngữ, trung tính→mỉa nhẹ; phủ định chắc chắn Ví dụ: Nó xin được việc á? Còn lâu.
đừng hòng Khẩu ngữ, mạnh, thách thức; phủ định dứt khoát Ví dụ: Muốn qua mặt tôi ư? Đừng hòng.
chắc rồi Khẩu ngữ, xác nhận mạnh; đồng ý dứt khoát Ví dụ: Cậu làm được không? Chắc rồi.
tất nhiên Trung tính, phổ thông; khẳng định rõ ràng Ví dụ: Có tham gia chứ? Tất nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự nghi ngờ hoặc phủ định một cách mỉa mai về khả năng xảy ra của một sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo không khí hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ mỉa mai, nghi ngờ.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ nghiêm túc.
  • Thường dùng để đáp lại một ý kiến hoặc dự đoán mà người nói cho là không thực tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách nói mỉa mai.
  • Khác biệt với "còn lâu" ở chỗ "còn khuya" thường mang sắc thái hài hước hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn đạt ý phủ định một cách mỉa mai.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Còn khuya" là một cụm từ cố định, không có sự biến đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí cuối câu, có thể làm trung tâm của cụm từ biểu thị ý phủ định, ví dụ: "Còn khuya mới có chuyện đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc hành động để nhấn mạnh sự phủ định, ví dụ: "Còn khuya mới xong."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...