Hão

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không được việc gì cả vì không thiết thực, không có cơ sở thực tế.
Ví dụ: Những cam kết tăng lương tức thì mà không có nguồn lực là hão.
Nghĩa: Không được việc gì cả vì không thiết thực, không có cơ sở thực tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói sẽ dựng một sân chơi trên mây, nghe hão quá.
  • Em hứa nuôi một con rồng làm thú cưng, chuyện hão thôi.
  • Cậu khoe mai sẽ bứt hết cỏ trong sân bằng một cái vẫy tay, toàn điều hão.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kế hoạch ôn một tối mà nhớ hết sách giáo khoa chỉ là ước mơ hão.
  • Cậu bảo lập câu lạc bộ bay không cần dụng cụ, nghe hão và thiếu căn cứ.
  • Lời hứa đổi đời chỉ nhờ một mẹo trên mạng thường hão, dễ khiến bạn ảo tưởng.
3
Người trưởng thành
  • Những cam kết tăng lương tức thì mà không có nguồn lực là hão.
  • Chiến lược dựa trên vài khẩu hiệu kêu mà thiếu dữ liệu chỉ là tham vọng hão, sớm tan như bọt.
  • Trông vào một cú lội ngược dòng nhờ may rủi, rốt cuộc hóa ra hão và hao người tốn của.
  • Niềm tin rằng mọi thứ tự khởi sắc nếu ta không làm gì khác, xét cho cùng cũng hão, chỉ ru ngủ ý chí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không được việc gì cả vì không thiết thực, không có cơ sở thực tế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hão Trung tính, thường dùng để chỉ sự vô nghĩa, không có giá trị thực tế của hành động, lời nói, hoặc suy nghĩ. Ví dụ: Những cam kết tăng lương tức thì mà không có nguồn lực là hão.
vô ích Trung tính, nhấn mạnh sự không mang lại kết quả, không có giá trị. Ví dụ: Mọi cố gắng của anh ta đều vô ích.
viển vông Trung tính, thường dùng để chỉ ý tưởng, kế hoạch không thực tế, khó đạt được. Ví dụ: Đừng theo đuổi những ước mơ viển vông.
hão huyền Trung tính, nhấn mạnh sự không có thật, chỉ là tưởng tượng, không có cơ sở. Ví dụ: Những lời hứa hão huyền không thể tin được.
thiết thực Trung tính, nhấn mạnh tính hữu dụng, có giá trị thực tế, phù hợp với nhu cầu. Ví dụ: Đây là một giải pháp rất thiết thực cho vấn đề hiện tại.
có ích Trung tính, nhấn mạnh khả năng mang lại lợi ích, giúp đỡ. Ví dụ: Cuốn sách này rất có ích cho việc học tập của bạn.
thực tế Trung tính, nhấn mạnh sự phù hợp với hiện thực, không mơ mộng, có cơ sở rõ ràng. Ví dụ: Anh ấy luôn nhìn nhận vấn đề một cách thực tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều không thực tế, viển vông.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo cảm giác mơ hồ, không thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không thực tế, viển vông.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thực tế của một ý tưởng hay kế hoạch.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ ý tưởng, kế hoạch, mơ ước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "viển vông" hay "ảo tưởng".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mơ hão", "kế hoạch hão".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".