Tất nhiên

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hẳn phải như vậy, không thể khác được.
Ví dụ: Tin cậy xây bằng thời gian là điều tất nhiên.
Nghĩa: Hẳn phải như vậy, không thể khác được.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời mưa thì đường tất nhiên ướt.
  • Con làm rơi ly thì nước tất nhiên đổ ra bàn.
  • Quên áo mưa, ướt là điều tất nhiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Học chăm thì điểm tốt là điều tất nhiên, dù không phải lúc nào cũng hoàn hảo.
  • Nắng lên thì bóng cây dài ra là chuyện tất nhiên theo quy luật.
  • Đến muộn thì tất nhiên phải xin lỗi, đó là phép lịch sự tối thiểu.
3
Người trưởng thành
  • Tin cậy xây bằng thời gian là điều tất nhiên.
  • Đặt hạt xuống đất, tất nhiên phải chờ mùa mới gặt.
  • Khi đã chọn đi thẳng, tất nhiên phải từ bỏ vài ngả rẽ.
  • Yêu thương đủ sâu, tất nhiên lời nói trở nên nhẹ nhàng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hẳn phải như vậy, không thể khác được.
Từ trái nghĩa:
chưa chắc không chắc bất tất
Từ Cách sử dụng
tất nhiên mức độ mạnh, khẳng định chắc; trung tính; dùng rộng (khẩu ngữ và viết) Ví dụ: Tin cậy xây bằng thời gian là điều tất nhiên.
dĩ nhiên mức độ mạnh tương đương; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Dĩ nhiên tôi đồng ý.
hiển nhiên mức độ mạnh; hơi trang trọng, lý tính Ví dụ: Điều đó hiển nhiên đúng.
đương nhiên mức độ mạnh; trung tính, hơi trang trọng Ví dụ: Bạn đương nhiên được hưởng quyền lợi này.
chưa chắc mức độ yếu–trung bình; phủ định tính hiển nhiên; khẩu ngữ Ví dụ: Việc ấy chưa chắc đúng.
không chắc mức độ trung bình; phủ định; trung tính Ví dụ: Tôi không chắc điều đó.
bất tất sắc thái cổ/trang trọng; phủ nhận tính cần thiết, hàm không hiển nhiên Ví dụ: Việc ấy bất tất phải làm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khẳng định một điều hiển nhiên hoặc không cần bàn cãi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính chắc chắn của một sự kiện hoặc kết luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sự nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một ý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chắc chắn, không có sự nghi ngờ.
  • Thường mang sắc thái khẳng định, tự tin.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khẳng định một điều rõ ràng, không cần giải thích thêm.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khiêm tốn hoặc không chắc chắn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "chắc chắn" hoặc "hiển nhiên" nhưng "tất nhiên" mang tính khẳng định mạnh mẽ hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, làm giảm tính trang trọng của câu.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để khẳng định tính chắc chắn của một sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc danh từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tất nhiên là đúng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ sự khẳng định như "là", "rằng" hoặc các danh từ, động từ để nhấn mạnh tính chắc chắn.