Chẳng

Nghĩa & Ví dụ
1. Từ biểu thị ý phủ định được nhấn mạnh (dứt khoát hơn không).
Ví dụ: Tôi chẳng đồng ý với đề xuất đó.
2. Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm về sắc thái nghĩa của từ hoặc tổ hợp từ đứng liền sau.
Ví dụ: Lời xin lỗi ấy chân thành chẳng chân thành mấy.
Nghĩa 1: Từ biểu thị ý phủ định được nhấn mạnh (dứt khoát hơn không).
1
Học sinh tiểu học
  • Con chẳng muốn ăn kẹo nữa.
  • Em chẳng làm vỡ cốc đâu.
  • Bạn ấy chẳng đi chơi, ở nhà làm bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ chẳng tin lời đồn thiếu chứng cứ.
  • Cậu ấy chẳng hề than vãn, chỉ lặng lẽ làm.
  • Bài này chẳng khó nếu mình chịu tìm cách.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chẳng đồng ý với đề xuất đó.
  • Anh chẳng cần tỏ ra mạnh mẽ mọi lúc; yếu đuối cũng là thật.
  • Cô ấy chẳng muốn kéo dài cuộc trò chuyện khi lòng đã nguội.
  • Kết quả này chẳng phản ánh hết những gì chúng ta đã nỗ lực.
Nghĩa 2: Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm về sắc thái nghĩa của từ hoặc tổ hợp từ đứng liền sau.
1
Học sinh tiểu học
  • Món canh này ngọt chẳng ngọt hơn đâu, con cứ nếm thử đi.
  • Bạn Nam chạy nhanh chẳng nhanh lắm so với thầy.
  • Bài toán này dễ chẳng dễ lắm, con làm cẩn thận nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu trả lời ấy đúng chẳng đúng hẳn, cần dẫn chứng rõ ràng.
  • Thành tích của đội tốt chẳng tốt bền, vì thiếu luyện tập.
  • Kế hoạch nghe hay chẳng hay bằng khi đặt lên thực tế.
3
Người trưởng thành
  • Lời xin lỗi ấy chân thành chẳng chân thành mấy.
  • Cuộc hẹn gấp gáp, thuận tiện chẳng thuận tiện cho ai cả.
  • Bản báo cáo hoàn chỉnh chẳng hoàn chỉnh, vẫn còn chỗ hở.
  • Niềm vui sau chiến thắng trọn vẹn chẳng trọn vẹn khi nghĩ đến người đã rời đội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự phủ định trong câu nói hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng để giữ tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái nhấn mạnh hoặc biểu cảm trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phủ định mạnh mẽ, dứt khoát.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phù hợp với phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phủ định trong câu nói hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ phủ định khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "không" trong các tình huống cần sự trang trọng.
  • Khác biệt với "không" ở mức độ nhấn mạnh và sắc thái biểu cảm.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Phó từ, thường dùng để nhấn mạnh ý phủ định hoặc sắc thái của từ đi kèm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh ý nghĩa phủ định hoặc sắc thái; có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "chẳng bao giờ", "chẳng hề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh ý phủ định, ví dụ: "chẳng biết", "chẳng tốt".
không đâu nào chưa không hề chẳng hề chẳng bao giờ chẳng mấy chẳng chút nào chẳng tí nào
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...