Con đỏ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Trẻ mới sinh.
Ví dụ: Bà đỡ bế con đỏ trao cho người mẹ trẻ.
2.
danh từ
(cũ); (văn chương). Dân thường, không có địa vị trong xã hội (gọi theo quan niệm phong kiến, hàm ý coi là yếu ớt, cần được bảo vệ).
Nghĩa 1: Trẻ mới sinh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé nhà dì mới sinh, còn là một con đỏ.
  • Mẹ bồng con đỏ ngủ ngoan trong chăn ấm.
  • Con mèo nằm im, sưởi ấm cho con đỏ của nó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phòng sản, con đỏ ngủ vùi giữa tiếng thì thầm của y tá.
  • Nhìn con đỏ khẽ nắm ngón tay, ai cũng mềm lòng.
  • Con đỏ chỉ cần sữa, hơi ấm và vòng tay của mẹ.
3
Người trưởng thành
  • Bà đỡ bế con đỏ trao cho người mẹ trẻ.
  • Giữa đêm mưa, tiếng khóc con đỏ làm cả nhà bừng tỉnh.
  • Anh đứng lặng, thấy con đỏ khẽ thở đều, bỗng thấy trách nhiệm nặng trên vai.
  • Trong ánh đèn vàng, con đỏ bé xíu mà mở ra cả một mùa hy vọng.
Nghĩa 2: (cũ); (văn chương). Dân thường, không có địa vị trong xã hội (gọi theo quan niệm phong kiến, hàm ý coi là yếu ớt, cần được bảo vệ).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trẻ mới sinh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
con đỏ trung tính, cổ/văn chương; sắc thái yếu ớt, mong manh Ví dụ: Bà đỡ bế con đỏ trao cho người mẹ trẻ.
hài nhi trang trọng, văn chương; mức độ trung tính Ví dụ: Họ bồng bế hài nhi trong chăn ấm.
sơ sinh trung tính, y học/đời thường; mức độ trung tính Ví dụ: Khoa sơ sinh tiếp nhận thêm một bé.
hài đồng văn chương, hơi cổ; mức độ nhẹ Ví dụ: Người mẹ âu yếm bế hài đồng ngủ say.
người lớn trung tính, phổ thông; đối lập theo độ tuổi Ví dụ: Chỗ này chỉ dành cho người lớn.
Nghĩa 2: (cũ); (văn chương). Dân thường, không có địa vị trong xã hội (gọi theo quan niệm phong kiến, hàm ý coi là yếu ớt, cần được bảo vệ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
con đỏ cổ, văn chương; sắc thái khinh thị/ban ơn từ trên xuống Ví dụ:
dân đen khẩu ngữ cổ/miệt thị; mức độ mạnh Ví dụ: Quan ấy coi dân đen chẳng ra gì.
thứ dân trang trọng, cổ; mức độ trung tính Ví dụ: Triều đình ban chiếu cho thứ dân tuân thủ.
bách tính văn chương, Hán Việt; mức độ trung tính Ví dụ: Vua phải lo cho bách tính no ấm.
thứ thứ cổ, văn chương; sắc thái miệt thị nhẹ Ví dụ: Lời phán truyền xuống cho thứ thứ biết mà làm.
quý tộc trang trọng, lịch sử; đối lập đẳng cấp Ví dụ: Đặc quyền chỉ thuộc về giới quý tộc.
quan lại trung tính, lịch sử; đối lập địa vị cầm quyền Ví dụ: Quan lại ra lệnh cho dân phu đi phu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để chỉ trẻ sơ sinh hoặc dân thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ kính, trang trọng khi dùng trong văn chương.
  • Gợi cảm giác yếu ớt, cần được bảo vệ khi chỉ trẻ sơ sinh.
  • Hàm ý coi thường hoặc không có địa vị khi chỉ dân thường trong bối cảnh phong kiến.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh văn học cổ hoặc khi muốn tạo phong cách cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức vì có thể gây hiểu nhầm.
  • Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trẻ em khác như "trẻ sơ sinh" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Khác biệt với từ "dân thường" ở chỗ mang hàm ý phong kiến.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con đỏ mới sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "yếu ớt"), động từ (như "bảo vệ"), và lượng từ (như "một").
trẻ sơ sinh trẻ con em bé hài nhi nhi đồng ấu nhi dân đen thường dân dân chúng dân nghèo
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...