Cơm áo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơm ăn, áo mặc, những thứ cần thiết nhất cho đời sống vật chất (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi đi làm để lo cơm áo cho nhà.
Nghĩa: Cơm ăn, áo mặc, những thứ cần thiết nhất cho đời sống vật chất (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô lao công dậy sớm để lo cơm áo cho gia đình.
- Ba mẹ đi làm mỗi ngày để mình có cơm áo đủ đầy.
- Nhờ có nghề ổn định, nhà em yên tâm về chuyện cơm áo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai chọn làm thêm hè để tự lo phần cơm áo của mình.
- Người nông dân bám ruộng đồng, giữ lấy cơm áo từ hạt lúa.
- Nỗi lo cơm áo khiến nhiều người rời quê lên phố tìm việc.
3
Người trưởng thành
- Tôi đi làm để lo cơm áo cho nhà.
- Cơm áo không chỉ là miếng ăn manh áo, mà còn là áp lực âm thầm đẩy ta bước tiếp.
- Giữa đam mê và cơm áo, nhiều người chọn con đường an toàn hơn.
- Khi khốn khó bủa vây, câu chuyện cơm áo trở thành ưu tiên trước mọi ước mơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cơm ăn, áo mặc, những thứ cần thiết nhất cho đời sống vật chất (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơm áo | trung tính, khái quát, sắc thái đời thường; hàm ý nhu cầu tối thiểu, không văn vẻ Ví dụ: Tôi đi làm để lo cơm áo cho nhà. |
| xa xỉ | trung tính, sắc thái dư dả; đối lập về mức độ so với nhu cầu tối thiểu Ví dụ: Họ không màng xa xỉ, chỉ lo cơm áo. |
| sung túc | trung tính, tích cực; trạng thái đầy đủ vượt mức tối thiểu Ví dụ: Khi đã sung túc, người ta bớt bận tâm chuyện cơm áo. |
| dư dả | khẩu ngữ, trung tính; chỉ mức sống hơn nhu cầu cơ bản Ví dụ: Lúc dư dả, anh không còn ám ảnh cơm áo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những nhu cầu cơ bản trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để nói về các vấn đề kinh tế, xã hội liên quan đến đời sống vật chất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự lo toan, vất vả của con người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cần thiết, cơ bản và thiết yếu trong cuộc sống.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến nhu cầu cơ bản của con người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ nhu cầu khác như "ăn mặc".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt kỹ thuật.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơm áo gạo tiền", "cơm áo hàng ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "lo cơm áo", "vì cơm áo".
