Cơ vân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ gồm những sợi có vân, cấu tạo nên các bắp thịt.
Ví dụ:
Cơ vân tạo nên phần lớn các bắp thịt vân trên cơ thể.
Nghĩa: Cơ gồm những sợi có vân, cấu tạo nên các bắp thịt.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo chỉ vào bắp tay và nói: đây là cơ vân giúp cánh tay co duỗi.
- Khi con chạy nhanh, cơ vân ở chân làm việc mạnh hơn.
- Bê cặp sách nặng, cơ vân ở vai căng lên rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thể dục, cơ vân ở đùi mỏi rần rật vì phải bật nhảy liên tục.
- Khi nâng tạ, các bó cơ vân co rút nhịp nhàng, kéo cẳng tay lên gần vai.
- Nhìn trên tranh giải phẫu, sợi cơ vân có những vạch ngang rất rõ ở bắp tay.
3
Người trưởng thành
- Cơ vân tạo nên phần lớn các bắp thịt vân trên cơ thể.
- Chạy dài ngày một giúp các sợi cơ vân đỏ phát triển sức bền, còn sợi trắng hỗ trợ bùng nổ trong quãng nước rút.
- Bác sĩ dặn tôi nghỉ ngơi vì cơ vân vùng lưng đang viêm do làm việc quá sức.
- Trong ánh đèn phòng tập, từng thớ cơ vân nổi lên, vừa báo hiệu nỗ lực vừa nhắc nhở giới hạn của thân thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cơ gồm những sợi có vân, cấu tạo nên các bắp thịt.
Từ đồng nghĩa:
cơ xương
Từ trái nghĩa:
cơ trơn cơ tim
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơ vân | thuật ngữ giải phẫu, trung tính, trang trọng; phạm vi chuyên môn y–sinh Ví dụ: Cơ vân tạo nên phần lớn các bắp thịt vân trên cơ thể. |
| cơ xương | trung tính, thuật ngữ y học; tương đương phổ biến trong chuyên ngành Ví dụ: Mô tả giải phẫu cơ xương/cơ vân chi trên. |
| cơ trơn | trung tính, thuật ngữ đối lập trực tiếp trong giải phẫu Ví dụ: Ruột có cơ trơn, tay có cơ vân. |
| cơ tim | trung tính, thuật ngữ; loại cơ khác biệt với cơ vân Ví dụ: Cơ tim co bóp tự phát, khác cơ vân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học hoặc giáo trình liên quan đến cơ thể học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu cơ thể người và động vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật và chuyên ngành.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc cơ thể trong bối cảnh khoa học hoặc giáo dục.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các bối cảnh không chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ y học khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại cơ khác như cơ trơn, cơ tim.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng sai trong các bối cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơ vân của cơ thể", "các cơ vân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (phát triển, co giãn) và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận