Cơ trơn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ gồm những sợi không có vân, cấu tạo nên phủ tạng.
Ví dụ:
Cơ trơn là loại cơ không vân, hiện diện trong thành các phủ tạng.
Nghĩa: Cơ gồm những sợi không có vân, cấu tạo nên phủ tạng.
1
Học sinh tiểu học
- Cơ trơn giúp ruột bóp thức ăn đi tiếp.
- Thành dạ dày có cơ trơn co lại khi chúng ta đói.
- Cơ trơn làm bàng quang căng lên khi bé cần đi vệ sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các lớp cơ trơn ở ruột co bóp nhịp nhàng để đẩy thức ăn theo một chiều.
- Khi trời lạnh, cơ trơn ở da có thể làm nổi da gà như một phản xạ.
- Thành mạch máu có cơ trơn, nhờ vậy mạch có thể co lại hay giãn ra.
3
Người trưởng thành
- Cơ trơn là loại cơ không vân, hiện diện trong thành các phủ tạng.
- Nhịp co bóp của cơ trơn ở ruột tạo nên nhu động, âm thầm mà bền bỉ như đồng hồ trong bụng.
- Rối loạn trương lực cơ trơn mạch máu có thể khiến huyết áp dao động khó lường.
- Trong dạ dày, cơ trơn làm công việc nặng nhọc nhất: nhào trộn, đẩy, rồi lại nghỉ, không cần ta ra lệnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cơ gồm những sợi không có vân, cấu tạo nên phủ tạng.
Từ đồng nghĩa:
cơ tạng
Từ trái nghĩa:
cơ vân cơ tim
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơ trơn | Thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng; dùng trong y sinh học/anatomy Ví dụ: Cơ trơn là loại cơ không vân, hiện diện trong thành các phủ tạng. |
| cơ tạng | Thuật ngữ y học, trung tính; phạm vi gần đồng nhất trong giải phẫu Ví dụ: Thành ruột chủ yếu là cơ tạng. |
| cơ vân | Thuật ngữ đối loại trực tiếp, trung tính; cơ xương có vân ngang Ví dụ: Cơ vân co nhanh hơn cơ trơn. |
| cơ tim | Thuật ngữ đối loại trong phân loại mô cơ, trung tính; nhóm riêng biệt Ví dụ: Cấu trúc cơ tim khác cơ trơn ở đĩa xen kẽ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học và giáo trình liên quan đến cơ thể người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu cơ thể người.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc cơ thể người hoặc động vật trong bối cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cơ khác như cơ vân, cơ tim.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng từ này để miêu tả cảm giác hoặc trạng thái không liên quan đến sinh học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơ trơn của dạ dày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "cơ trơn hoạt động", "cơ trơn co bóp".

Danh sách bình luận