Phủ tạng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Các cơ quan ở trong ngực và bụng của người (nói tổng quát).
Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra toàn bộ phủ tạng qua kết quả siêu âm và xét nghiệm.
Nghĩa: Các cơ quan ở trong ngực và bụng của người (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ nói cần giữ ấm để bảo vệ các phủ tạng bên trong cơ thể.
  • Khi chạy nhảy quá mạnh, em thấy đau bụng, đó là vùng có nhiều phủ tạng.
  • Ăn chín, uống sôi giúp các phủ tạng khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài sinh học, cô giải thích rằng phủ tạng gồm những cơ quan quan trọng nằm trong lồng ngực và ổ bụng.
  • Vận động hợp lý giúp máu nuôi các phủ tạng tốt hơn, mình thấy người cũng khỏe ra.
  • Sau cơn ho kéo dài, tớ cảm giác vùng phủ tạng bị căng tức, nên đi khám cho yên tâm.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ kiểm tra toàn bộ phủ tạng qua kết quả siêu âm và xét nghiệm.
  • Đến một độ tuổi, ta học cách lắng nghe phủ tạng mình lên tiếng: mệt thì nghỉ, đau thì đi khám.
  • Người đầu bếp nấu món ăn thanh đạm, nói rằng làm vậy để nhẹ gánh cho phủ tạng.
  • Sau trận ốm, tôi chậm rãi tập thở, như gửi từng nhịp ấm áp vào phủ tạng sâu kín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Các cơ quan ở trong ngực và bụng của người (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngoại thể
Từ Cách sử dụng
phủ tạng Trang trọng, y học cổ/khẩu ngữ ít dùng; trung tính, phạm vi khái quát. Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra toàn bộ phủ tạng qua kết quả siêu âm và xét nghiệm.
nội tạng Trung tính, phổ thông hiện đại; mức độ khái quát tương đương. Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra nội tạng của bệnh nhân.
ngoại thể Trang trọng, y học cổ; đối lập khái quát với phần bên ngoài cơ thể. Ví dụ: Tổn thương chỉ ở ngoại thể, chưa ảnh hưởng đến nội tạng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản y khoa, báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn, khi cần diễn đạt chính xác về các cơ quan nội tạng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "nội tạng" nếu cần thiết.
  • Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, giáo trình sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nội tạng" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các văn bản chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các phủ tạng", "những phủ tạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (các, những), lượng từ (một số), và tính từ (quan trọng, chính).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...