Cố tình
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cứ làm việc gì theo ý định riêng của mình, dù đã biết là không nên.
Ví dụ:
Anh ta biết sai nhưng vẫn cố tình làm.
Nghĩa: Cứ làm việc gì theo ý định riêng của mình, dù đã biết là không nên.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cố tình làm ồn dù cô đã nhắc nhỏ.
- Em trai cố tình giấu bút của chị để trêu.
- Bạn Minh cố tình đá bóng vào cửa lớp dù đã bị cấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó biết quy định nhưng vẫn cố tình mang điện thoại vào phòng thi.
- Bạn ấy thấy hàng người dài mà vẫn cố tình chen lên trước.
- Cô ấy đã đọc thông báo rồi mà vẫn cố tình nộp bài trễ để biện minh cho sự lười.
3
Người trưởng thành
- Anh ta biết sai nhưng vẫn cố tình làm.
- Cô ấy hiểu ranh giới rõ ràng, vậy mà cố tình bước qua để thử phản ứng của người khác.
- Họ nắm hết rủi ro, vẫn cố tình ký hợp đồng như một canh bạc.
- Có lúc người ta không vô tình tổn thương nhau; họ cố tình, vì muốn giành phần hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cứ làm việc gì theo ý định riêng của mình, dù đã biết là không nên.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cố tình | trung tính → hơi tiêu cực; nhấn mạnh sự chủ ý, biết sai vẫn làm; ngữ dụng phổ thông Ví dụ: Anh ta biết sai nhưng vẫn cố tình làm. |
| cố ý | trung tính; mức độ tương đương, nhấn mạnh tính chủ định Ví dụ: Anh ta cố ý vi phạm nội quy. |
| cố công | không phù hợp (khác nghĩa) Ví dụ: |
| cố tâm | hơi văn chương; sắc thái tiêu cực, chủ ý làm điều xấu Ví dụ: Hắn cố tâm gây chuyện. |
| chủ ý | trung tính; thiên về danh từ nhưng dùng như động-khẩu ngữ vẫn chấp nhận trong thay thế nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Nó chủ ý làm trái lệnh. |
| hữu ý | Hán-Việt, trang trọng/văn chương; nhấn chủ tâm Ví dụ: Y hữu ý làm ngơ. |
| vô tình | trung tính; nêu sự không chủ ý Ví dụ: Cậu ấy vô tình làm hỏng đồ. |
| lỡ tay | khẩu ngữ; nhẹ, nhấn sơ suất Ví dụ: Tôi lỡ tay làm vỡ cốc. |
| ngẫu nhiên | trung tính; do tình cờ, không sắp đặt Ví dụ: Việc đó xảy ra ngẫu nhiên, không ai cố tình cả. |
| bất cẩn | trung tính; do cẩu thả, không chủ ý Ví dụ: Cô ấy bất cẩn phạm lỗi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành động của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để chỉ ra hành vi có chủ đích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống có chủ đích.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực hoặc phê phán.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động có chủ đích và không được chấp nhận.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vô tình" - cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động có chủ ý.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cố tình làm sai."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ làm chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.
