Cố thủ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ chắc nơi nào đó.
Ví dụ: Họ cố thủ trong ngôi nhà, chặn mọi lối vào.
Nghĩa: Giữ chắc nơi nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bạn cố thủ trong sân nhà để bảo vệ khung thành.
  • Con mèo bị sợ, nó cố thủ dưới gầm giường.
  • Bạn Nam thua điểm nên cố thủ ở phần sân mình, không dám dâng cao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm thám hiểm gặp bão nên cố thủ trong lều chờ trời yên.
  • Đội bóng yếu hơn chọn cố thủ ở phần sân nhà để chờ phản công.
  • Trong trò chơi, tụi mình cố thủ ở căn cứ cho đến khi hết giờ.
3
Người trưởng thành
  • Họ cố thủ trong ngôi nhà, chặn mọi lối vào.
  • Có kẻ mệt mỏi với đời nên cố thủ trong căn phòng nhỏ, khóa chặt lòng mình.
  • Quán quân năm trước không tấn công, chỉ cố thủ chờ đối thủ nóng vội.
  • Giữa cơn khủng hoảng, công ty chọn cố thủ ở thị trường cốt lõi, không mở rộng thêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ chắc nơi nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cố thủ mạnh, sắc thái quân sự/đối đầu; trung tính–hơi tiêu cực; dùng trong báo chí, miêu tả chiến thuật hay chống đối Ví dụ: Họ cố thủ trong ngôi nhà, chặn mọi lối vào.
cầm cự trung tính; nhấn mạnh nỗ lực giữ vị trí trước sức ép Ví dụ: Đơn vị vẫn cầm cự trong thành phố suốt nhiều ngày.
trấn giữ trang trọng, quân sự; nhấn mạnh nhiệm vụ canh giữ vị trí Ví dụ: Đội biên phòng trấn giữ cửa ải.
cố thủ trung tính; tự thân từ trong ngữ cảnh nhấn mạnh giữ chặt vị trí Ví dụ: Họ cố thủ trong tòa nhà.
rút lui trung tính, quân sự; hành động rời bỏ vị trí trước sức ép Ví dụ: Quân ta chủ động rút lui để bảo toàn lực lượng.
đầu hàng mạnh, quân sự/chính trị; chấm dứt kháng cự, giao nộp Ví dụ: Sau vòng vây kéo dài, họ buộc phải đầu hàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình huống phòng thủ trong quân sự hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự kiên cường, bền bỉ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và chiến lược phòng thủ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên quyết, quyết tâm bảo vệ một vị trí.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bảo vệ, giữ vững một vị trí trước áp lực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến phòng thủ hoặc bảo vệ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bảo vệ khác như "bảo vệ", "giữ gìn".
  • Khác biệt với "bảo vệ" ở chỗ "cố thủ" thường mang nghĩa phòng thủ trước sự tấn công.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động giữ vững vị trí.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội cố thủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (như "trong thành"), hoặc trạng từ chỉ mức độ (như "kiên quyết").