Hữu ý

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Việc làm, lời nói) có chủ ý, có ý định hẳn hoi.
Ví dụ: Anh nói câu đó hữu ý, không phải lỡ lời.
Nghĩa: (Việc làm, lời nói) có chủ ý, có ý định hẳn hoi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đặt chiếc bánh giữa bàn một cách hữu ý để ai cũng thấy.
  • Cô giáo hữu ý khen to để cả lớp cùng động viên Lan.
  • Em hữu ý nhường chỗ ngồi cho bạn đang mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy hữu ý đổi chỗ, để ngồi gần nhóm cần cùng làm bài.
  • Bạn đăng dòng trạng thái hữu ý nhắc mọi người giữ im lặng trong giờ tự học.
  • Thầy đặt câu hỏi hữu ý, dẫn cả lớp đến lời giải.
3
Người trưởng thành
  • Anh nói câu đó hữu ý, không phải lỡ lời.
  • Ba giữ im lặng hữu ý để người khác tự bộc lộ quan điểm.
  • Cô mang theo chiếc khăn đỏ hữu ý, như một tín hiệu đã sắp đặt.
  • Họ chọn thời điểm công bố hữu ý, nhằm tạo hiệu ứng mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Việc làm, lời nói) có chủ ý, có ý định hẳn hoi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hữu ý Chỉ hành động, lời nói có chủ đích rõ ràng, không phải ngẫu nhiên. Ví dụ: Anh nói câu đó hữu ý, không phải lỡ lời.
cố ý Trung tính, nhấn mạnh sự chủ động, có tính toán trước; đôi khi mang sắc thái tiêu cực khi nói về hành vi sai trái. Ví dụ: Anh ta cố ý phớt lờ lời khuyên của tôi.
vô ý Trung tính, chỉ hành động không có chủ đích, thường do sơ suất hoặc thiếu cẩn trọng. Ví dụ: Cô ấy vô ý làm rơi chiếc điện thoại.
vô tình Trung tính, chỉ hành động không có chủ đích, thường do ngẫu nhiên hoặc không lường trước được hậu quả. Ví dụ: Tôi vô tình nghe được câu chuyện của họ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cố ý" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ rõ sự cố tình trong hành động hoặc lời nói.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái tinh tế, nhấn mạnh ý định của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và có phần cổ điển.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố tình, có chủ đích.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "cố ý".
  • Thích hợp trong các văn bản cần sự chính xác về ý định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vô ý", cần chú ý ngữ cảnh để tránh sai sót.
  • "Hữu ý" mang sắc thái trang trọng hơn "cố ý".
  • Để dùng tự nhiên, nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động hữu ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ chỉ mức độ như "rất", "không".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...