Chủ đích

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mục đích chính.
Ví dụ: Tôi đến cuộc họp với chủ đích trao đổi thẳng vấn đề chi phí.
Nghĩa: Mục đích chính.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan vẽ bức tranh với chủ đích tặng cô giáo.
  • Em làm thiệp với chủ đích chúc mừng mẹ.
  • Nhóm em trồng cây với chủ đích làm sân trường xanh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy tham gia câu lạc bộ với chủ đích rèn kỹ năng nói trước đám đông.
  • Tớ ôn lại đề cũ với chủ đích tìm lỗi mình hay mắc.
  • Cả đội luyện tập tăng giờ với chủ đích giành suất vào vòng chung kết.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đến cuộc họp với chủ đích trao đổi thẳng vấn đề chi phí.
  • Anh ấy chọn im lặng với chủ đích quan sát phản ứng của mọi người.
  • Công ty điều chỉnh chiến dịch với chủ đích củng cố niềm tin của khách hàng.
  • Cô bước khỏi mối quan hệ cũ với chủ đích bảo toàn sự bình yên cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mục đích chính.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chủ đích trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong văn nói/viết chuẩn Ví dụ: Tôi đến cuộc họp với chủ đích trao đổi thẳng vấn đề chi phí.
mục đích trung tính, phổ thông; bao quát, dùng thay hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Anh ấy làm vậy có mục đích rõ ràng.
đích trung tính, cô đọng; thiên về văn viết/ngắn gọn Ví dụ: Mọi việc đều hướng về một đích chung.
vô định trung tính, hơi văn chương; chỉ trạng thái không có mục tiêu Ví dụ: Họ đi một cách vô định.
ngẫu hứng khẩu ngữ, trung tính; làm theo hứng, không theo mục tiêu Ví dụ: Anh ấy làm việc theo ngẫu hứng, không có chủ đích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mục tiêu cụ thể trong hành động hoặc lời nói.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ rõ mục tiêu của một kế hoạch, dự án hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để thể hiện ý định sâu xa của nhân vật hoặc tác giả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu mô tả mục tiêu của một quy trình hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rõ ràng và có kế hoạch, thường mang tính trang trọng.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng phổ biến hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh mục tiêu cụ thể và có kế hoạch.
  • Tránh dùng khi mục tiêu không rõ ràng hoặc không có kế hoạch cụ thể.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ hơn mục tiêu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mục đích"; "chủ đích" thường mang ý nghĩa cụ thể và có kế hoạch hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ đích của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "có", "đạt được") và tính từ (như "rõ ràng", "chính đáng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...