Cơ hoành
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ hình tấm ngăn cách khoang ngực và khoang bụng ở các loài có vú.
Ví dụ:
Cơ hoành là tấm cơ ngăn khoang ngực và khoang bụng.
Nghĩa: Cơ hình tấm ngăn cách khoang ngực và khoang bụng ở các loài có vú.
1
Học sinh tiểu học
- Cô y tế nói cơ hoành giúp ngực và bụng tách riêng để cơ thể thở tốt.
- Khi hít vào sâu, cơ hoành hạ xuống như cái nắp mở ra cho phổi nở.
- Trên tranh cơ thể người, em thấy cơ hoành nằm giữa ngực và bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ giải thích cơ hoành là một tấm cơ mỏng, ngăn khoang ngực với khoang bụng và tham gia vào nhịp thở.
- Khi cơ hoành co lại, khoang ngực tăng thể tích, giống như tấm màng kéo xuống để phổi mở rộng.
- Trong giải phẫu, vị trí của cơ hoành là ranh giới rõ rệt giữa phổi ở trên và các tạng bụng ở dưới.
3
Người trưởng thành
- Cơ hoành là tấm cơ ngăn khoang ngực và khoang bụng.
- Trong buổi siêu âm, bác sĩ chỉ tôi thấy cơ hoành như một vòm cơ phân chia hai khoang lớn của cơ thể.
- Tai nạn chấn thương có thể làm rách cơ hoành, khiến các tạng bụng trồi lên khoang ngực, đe dọa hô hấp.
- Khi tập hát, tôi cảm nhận rõ vòm cơ hoành nâng hạ, giữ ranh giới mềm dẻo giữa ngực và bụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học và giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và giải phẫu học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và khoa học.
- Được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc cơ thể hoặc các vấn đề liên quan đến hô hấp và tiêu hóa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về giải phẫu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không có kiến thức nền tảng.
- Khác biệt với các từ chỉ cơ quan khác ở chỗ chỉ định rõ vị trí và chức năng ngăn cách giữa hai khoang cơ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơ hoành của con người", "cơ hoành khỏe mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khỏe mạnh, yếu), động từ (co, giãn), và lượng từ (một, hai).
