Chiêu an

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dụ quân đối phương ra hàng để chấm dứt tình trạng loạn lạc.
Ví dụ: Triều đình chọn con đường chiêu an thay vì tiếp tục đổ máu.
2.
động từ
Kêu gọi nhân dân trở về làm ăn sau chiến tranh.
Ví dụ: Nhà nước ban lệnh chiêu an, kêu gọi dân trở lại làm ăn sinh sống.
Nghĩa 1: Dụ quân đối phương ra hàng để chấm dứt tình trạng loạn lạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Vua gửi thư để chiêu an quân nổi loạn.
  • Tướng lĩnh lên tiếng chiêu an, mong binh lính bỏ vũ khí.
  • Họ treo cờ trắng để chiêu an bên kia trận tuyến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Triều đình phát hịch chiêu an, hứa khoan hồng cho ai buông gươm.
  • Sứ giả vào trại địch, dùng lời lẽ mềm mỏng để chiêu an những người còn do dự.
  • Bức chiếu chiêu an vang khắp doanh trại, như một lối thoát cho cuộc binh đao.
3
Người trưởng thành
  • Triều đình chọn con đường chiêu an thay vì tiếp tục đổ máu.
  • Khi thế trận đã ngã ngũ, mưu lược nhất là chiêu an, vì thắng lợi bền lâu phải đứng trên sự yên ổn.
  • Một lời chiêu an đúng lúc có thể cứu hàng ngàn sinh mạng, hơn vạn mũi tên.
  • Họ hiểu rằng sau tiếng trống thúc quân, điều cần hơn cả là tiếng gọi chiêu an, khép lại vòng oán thù.
Nghĩa 2: Kêu gọi nhân dân trở về làm ăn sau chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
  • Làng dựng loa phát lời chiêu an, mời bà con về cày cấy.
  • Chính quyền gửi thư chiêu an để mọi người trở lại mở chợ.
  • Trên cổng làng treo băng rôn chiêu an, nhắc dân về xây lại nhà cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau ngày yên súng, ủy ban xã ra thông báo chiêu an, khuyến khích bà con khôi phục ruộng đồng.
  • Những chuyến xe chở người hồi hương là tín hiệu của đợt chiêu an thành công.
  • Tiếng loa chiêu an mỗi chiều như kéo ký ức tản cư quay về nếp sống cũ.
3
Người trưởng thành
  • Nhà nước ban lệnh chiêu an, kêu gọi dân trở lại làm ăn sinh sống.
  • Lời chiêu an không chỉ là thông báo hành chính mà còn là lời hứa về một trật tự mới.
  • Khi chợ búa nhóm lại, ta biết đợt chiêu an đã chạm tới những nỗi sợ âm thầm của dân chúng.
  • Chiêu an lúc ấy là bước đầu hàn gắn, để bàn tay lao động thay tiếng súng nói phần còn lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dụ quân đối phương ra hàng để chấm dứt tình trạng loạn lạc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chiêu an Trang trọng, quân sự, chính trị, chỉ hành động của chính quyền nhằm ổn định tình hình. Ví dụ: Triều đình chọn con đường chiêu an thay vì tiếp tục đổ máu.
chiêu hàng Trang trọng, quân sự, chính trị, nhấn mạnh việc kêu gọi đối phương đầu hàng. Ví dụ: Triều đình đã chiêu hàng được nhiều tướng lĩnh nổi loạn.
đàn áp Tiêu cực, chính trị, quân sự, chỉ việc dùng vũ lực để trấn áp. Ví dụ: Chính quyền đã đàn áp cuộc biểu tình một cách tàn bạo.
Nghĩa 2: Kêu gọi nhân dân trở về làm ăn sau chiến tranh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc báo cáo về chính trị, quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực quân sự và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kêu gọi hòa bình và ổn định.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nỗ lực hòa giải sau xung đột.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến lịch sử, chính trị.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hòa giải" hoặc "thuyết phục".
  • Khác biệt với "hòa giải" ở chỗ "chiêu an" thường liên quan đến bối cảnh quân sự.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chiêu an quân lính", "chiêu an nhân dân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "quân lính", "nhân dân".