Chiêu hàng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Gọi ra đầu hàng; dụ hàng.
Ví dụ:
Họ gửi sứ giả sang trại địch để chiêu hàng.
2.
động từ
Bằng cách này cách khác làm cho nhiều người mua hàng của mình.
Ví dụ:
Cửa hàng chạy quảng cáo nhắm đúng nhu cầu để chiêu hàng.
Nghĩa 1: Gọi ra đầu hàng; dụ hàng.
1
Học sinh tiểu học
- Viên tướng tìm cách chiêu hàng đội quân bên kia.
- Người chỉ huy gửi thư để chiêu hàng những người đang cố thủ.
- Họ thuyết phục kẻ địch bỏ vũ khí và chiêu hàng về phe mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bên công thành rải truyền đơn, mong chiêu hàng những toán lính mệt mỏi.
- Ông tướng hứa tha tội để chiêu hàng nhóm nổi dậy còn do dự.
- Trong truyện, vị tướng dùng lời lẽ mềm mỏng để chiêu hàng thủ lĩnh đối phương.
3
Người trưởng thành
- Họ gửi sứ giả sang trại địch để chiêu hàng.
- Khi thế trận đã ngã, lời chiêu hàng trở nên nhẹ mà nặng, vừa hứa hẹn vừa răn đe.
- Có người chiêu hàng bằng lợi lộc, có người chiêu hàng bằng lối mở danh dự để kẻ bại rút lui êm.
- Lịch sử nhiều phen đổi chiều chỉ vì một bức thư chiêu hàng viết trúng vào lòng người.
Nghĩa 2: Bằng cách này cách khác làm cho nhiều người mua hàng của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bán hàng cười tươi để chiêu hàng khách vào quán.
- Chú rao bánh mì thật to để chiêu hàng buổi sáng.
- Quán treo đèn lấp lánh để chiêu hàng người đi đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiệm sách livestream buổi tối để chiêu hàng giới học trò.
- Họ tặng mã giảm giá nhỏ để chiêu hàng khách mới.
- Quán cà phê chụp ảnh góc đẹp, đăng mạng xã hội để chiêu hàng.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng chạy quảng cáo nhắm đúng nhu cầu để chiêu hàng.
- Có nơi chiêu hàng bằng giá rẻ, có nơi chiêu hàng bằng câu chuyện thương hiệu.
- Một bài review chân thực đôi khi chiêu hàng hiệu quả hơn biển bảng đèn led.
- Trong thời buổi cạnh tranh, chiêu hàng không chỉ là mời gọi mà là xây dựng lòng tin lâu dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gọi ra đầu hàng; dụ hàng.
Từ đồng nghĩa:
dụ hàng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiêu hàng | Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, chính trị, mang sắc thái chủ động kêu gọi hoặc thuyết phục đối phương đầu hàng. Ví dụ: Họ gửi sứ giả sang trại địch để chiêu hàng. |
| dụ hàng | Trung tính, mang sắc thái thuyết phục, lôi kéo đối phương đầu hàng. Ví dụ: Kẻ địch dùng mọi cách để dụ hàng quân ta. |
| chống cự | Trung tính, mang sắc thái kiên quyết, phản kháng lại sự tấn công hoặc yêu cầu đầu hàng. Ví dụ: Dù bị bao vây, họ vẫn quyết tâm chống cự đến cùng. |
| kháng cự | Trung tính, mang sắc thái kiên cường, không chịu khuất phục trước áp lực. Ví dụ: Lực lượng nhỏ bé nhưng vẫn kháng cự mãnh liệt. |
Nghĩa 2: Bằng cách này cách khác làm cho nhiều người mua hàng của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về kinh doanh hoặc bán hàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về kinh tế hoặc thương mại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, marketing.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chủ động, tích cực trong việc thu hút khách hàng.
- Phong cách thường mang tính thương mại, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động thu hút khách hàng một cách tích cực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến kinh doanh.
- Thường dùng trong các cuộc hội thoại về chiến lược kinh doanh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "quảng bá" hoặc "tiếp thị".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa "gọi ra đầu hàng" trong quân sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang chiêu hàng", "sẽ chiêu hàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (khách hàng, công ty), phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).
