Chiêu tập
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho từ nhiều nơi tập hợp lại.
Ví dụ:
Công ty chiêu tập ứng viên cho dự án mới.
Nghĩa: Làm cho từ nhiều nơi tập hợp lại.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường chiêu tập các bạn để tập văn nghệ.
- Cô giáo chiêu tập lớp để dọn vệ sinh sân trường.
- Đội bóng chiêu tập bạn nhỏ ở các lớp để luyện tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ sách chiêu tập thành viên từ nhiều khối để tổ chức buổi trao đổi.
- Nhóm thiện nguyện chiêu tập bạn bè khắp trường để quyên góp áo ấm.
- Ban tổ chức chiêu tập học sinh yêu khoa học để lập đội dự thi sáng tạo.
3
Người trưởng thành
- Công ty chiêu tập ứng viên cho dự án mới.
- Hội nhóm ấy chiêu tập người cùng chí hướng, mong dựng một cộng đồng bền vững.
- Anh ta đi khắp nơi để chiêu tập cộng tác viên, kết nối từng mảnh lực nhỏ thành đội ngũ.
- Trong thời khắc khó khăn, làng xóm chiêu tập trai tráng, chung tay dựng lại bờ đê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho từ nhiều nơi tập hợp lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiêu tập | Trang trọng, chỉ việc tập hợp người hoặc nguồn lực từ nhiều nơi cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: Công ty chiêu tập ứng viên cho dự án mới. |
| huy động | Trung tính đến trang trọng, chỉ việc tập hợp và sử dụng nguồn lực, con người cho một mục đích. Ví dụ: Chính phủ huy động mọi nguồn lực để chống dịch. |
| giải tán | Trang trọng, chỉ việc ra lệnh cho một nhóm người hoặc tổ chức ngừng tập hợp và phân tán đi. Ví dụ: Sau cuộc biểu tình, cảnh sát đã ra lệnh giải tán đám đông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo chí khi nói về việc tập hợp người hoặc nguồn lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu quản lý nhân sự hoặc tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc tập hợp người hoặc nguồn lực từ nhiều nơi.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "tập hợp" hoặc "gọi về".
- Thường xuất hiện trong bối cảnh tổ chức sự kiện hoặc huy động nhân lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tập hợp" nhưng "chiêu tập" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chiêu tập nhân lực", "chiêu tập quân đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "chiêu tập công nhân", "chiêu tập tình nguyện viên".
