Tuyển dụng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chọn và nhận vào làm việc ở cơ quan, xí nghiệp.
Ví dụ: Ngân hàng đang tuyển dụng nhân viên giao dịch.
Nghĩa: Chọn và nhận vào làm việc ở cơ quan, xí nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà máy tuyển dụng cô chú mới để làm việc.
  • Cô hiệu trưởng nói trường đang tuyển dụng bảo vệ mới.
  • Ba đi nộp hồ sơ vì công ty đang tuyển dụng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Công ty mẹ em đăng tin tuyển dụng trên mạng và nhận nhiều hồ sơ.
  • Sau buổi phỏng vấn, họ quyết định tuyển dụng bạn thực tập sinh chăm chỉ.
  • Do mở thêm chi nhánh, doanh nghiệp phải tuyển dụng gấp để kịp tiến độ.
3
Người trưởng thành
  • Ngân hàng đang tuyển dụng nhân viên giao dịch.
  • Phòng nhân sự ưu tiên tuyển dụng người phù hợp văn hóa hơn là chỉ giỏi kỹ thuật.
  • Đợt suy thoái khiến nhiều nơi tạm dừng tuyển dụng, không khí thị trường lặng hẳn.
  • Doanh nghiệp tuyển dụng đúng người đúng chỗ thì bánh xe tổ chức chạy trơn tru.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chọn và nhận vào làm việc ở cơ quan, xí nghiệp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuyển dụng trung tính, hành chính–nghiệp vụ, trang trọng vừa phải Ví dụ: Ngân hàng đang tuyển dụng nhân viên giao dịch.
tuyển chọn trung tính, thiên về khâu chọn lọc; dùng phổ biến trong nhân sự Ví dụ: Công ty đang tuyển chọn kỹ sư phần mềm.
chiêu mộ trang trọng/biểu cảm nhẹ, sắc thái chủ động mời gọi nhân tài; ít dùng trong văn bản hành chính Ví dụ: Doanh nghiệp chiêu mộ chuyên gia dữ liệu.
thu nhận trung tính, hành chính; nhấn mạnh hành vi nhận vào sau khi xét tuyển Ví dụ: Xí nghiệp đã thu nhận 20 công nhân mới.
sa thải mạnh, hành chính; chấm dứt hợp đồng lao động Ví dụ: Công ty sa thải nhân viên vi phạm kỷ luật.
thải hồi trang trọng, cổ hơn; cho thôi việc, bãi nhiệm Ví dụ: Ông bị thải hồi do không hoàn thành nhiệm vụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tìm kiếm và nhận người vào làm việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các thông báo tuyển dụng, báo cáo nhân sự, và các bài viết về thị trường lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong tài liệu quản trị nhân sự và các nghiên cứu về lao động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thuộc văn viết và ngữ cảnh hành chính, ít dùng trong giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình chọn lọc và nhận người vào làm việc trong tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về việc nhận người vào nhóm bạn bè, câu lạc bộ.
  • Thường đi kèm với các từ như "quy trình", "chính sách", "thông báo".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tuyển chọn", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Tuyển dụng" nhấn mạnh vào việc nhận người vào làm việc, trong khi "tuyển chọn" có thể chỉ dừng lại ở việc chọn lựa.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty tuyển dụng nhân viên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vị trí công việc, ví dụ: "tuyển dụng kỹ sư", "tuyển dụng nhân viên".