Chĩa ba

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây có lá kép gồm ba lá chét chĩa ra.
Ví dụ: Tôi nhận diện cây nhờ cụm lá chĩa ba đặc trưng.
Nghĩa: Cây có lá kép gồm ba lá chét chĩa ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhìn lá chĩa ba này, ba lá nhỏ tách ra như cái nĩa.
  • Trong vườn trường có bụi cây lá chĩa ba, trông rất lạ.
  • Cô hái cho chúng em một cành lá chĩa ba để quan sát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lá chĩa ba có ba lá chét tỏa ra từ một điểm, nhìn giống hình nan quạt nhỏ.
  • Ở bờ mương, mấy cây lá chĩa ba mọc chen giữa đám cỏ, xanh rờn sau cơn mưa.
  • Cậu ấy nhận ra cây nhờ đặc điểm lá chĩa ba, ba chét rời rõ ràng trên cùng một cuống.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhận diện cây nhờ cụm lá chĩa ba đặc trưng.
  • Giữa nền đất sẫm, những chiếc lá chĩa ba mở ra gọn gàng như ba ngón tay khum hờ.
  • Đi dọc triền đồi, cứ gặp dáng lá chĩa ba là tôi dừng lại, thấy lòng dịu xuống vì màu xanh mát mắt.
  • Trong buổi khảo sát, cô hướng dẫn chỉ vào phiến lá chĩa ba và nhắc: cứ thấy ba lá chét tỏa từ một cuống là không lẫn đi đâu được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả thực vật học hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thực vật học, nông nghiệp và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả đặc điểm của cây cối trong các tài liệu khoa học hoặc giáo dục.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình dạng khác như "chạc ba".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các nghĩa khác của từ "chĩa".
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh thực vật học để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây chĩa ba", "lá chĩa ba".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "cây chĩa ba lớn", "chĩa ba mọc".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...