Chết tiệt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết hết, không còn sót ai; thường dùng để nguyền rủa.
Ví dụ:
Anh ta cáu kỉnh, nguyền bọn lừa đảo chết tiệt cho khỏi quấy rầy nữa.
Nghĩa: Chết hết, không còn sót ai; thường dùng để nguyền rủa.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, mụ phù thủy quát lên, nguyền rủa cả làng phải chết tiệt.
- Ông lão tức giận nói bừa, mong bọn cướp chết tiệt cho yên làng.
- Nhân vật xấu trong phim la hét, đòi đàn chuột kia chết tiệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cơn giận, hắn thốt lời độc địa, nguyền bọn phản bội chết tiệt.
- Bà cụ bực mình vì mùa màng thất bát, lỡ miệng mong lũ sâu bệnh chết tiệt.
- Trong truyện dã sử, tướng giặc nguyền cả toán quân truy đuổi mình chết tiệt.
3
Người trưởng thành
- Anh ta cáu kỉnh, nguyền bọn lừa đảo chết tiệt cho khỏi quấy rầy nữa.
- Có lúc người ta bực đến nghẹn lời, chỉ muốn mọi rắc rối kia chết tiệt để trả lại khoảng lặng.
- Trong ký ức chiến tranh, có kẻ đã gào rủa, ước cả cơn dịch sốt rét chết tiệt, đừng lấy thêm mạng người.
- Cơn giận mù quáng khiến miệng lưỡi độc ác, lời nguyền cho tất cả chết tiệt cũng vì bất lực mà ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống bực bội, tức giận hoặc khi muốn nguyền rủa ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính tiêu cực và không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, bực bội hoặc tức giận.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có thể gây khó chịu cho người nghe.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự bực bội hoặc nguyền rủa trong giao tiếp thân mật.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa như "chết tiệt" mang tính nguyền rủa mạnh mẽ hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bọn chúng chết tiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "bọn chúng chết tiệt".

Danh sách bình luận