Tận diệt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Diệt sạch.
Ví dụ:
Chúng ta không thể tận diệt thiên nhiên mà mong mình vẫn bình yên.
Nghĩa: Diệt sạch.
1
Học sinh tiểu học
- Người ta đang cố tận diệt loài muỗi trong khu phố.
- Bác nông dân dùng bẫy để tận diệt chuột phá lúa.
- Chú kiểm lâm ngăn kẻ xấu muốn tận diệt thú rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm nghiên cứu lập kế hoạch tận diệt sinh vật ngoại lai để bảo vệ hệ sinh thái.
- Trong truyện, kẻ phản diện âm mưu tận diệt cả ngôi làng để chiếm kho báu.
- Chiến dịch kêu gọi không tận diệt cá con, để biển còn sinh sôi.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta không thể tận diệt thiên nhiên mà mong mình vẫn bình yên.
- Tham vọng tận diệt đối thủ thường dẫn đến vòng xoáy trả đũa.
- Nỗi sợ khiến người ta muốn tận diệt điều khác biệt, rồi đánh mất cả chính mình.
- Khi lòng tham lên ngôi, ranh giới giữa kiểm soát và tận diệt trở nên mờ nhòe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Diệt sạch.
Từ đồng nghĩa:
tiêu diệt hủy diệt diệt trừ
Từ trái nghĩa:
bảo tồn nuôi dưỡng duy trì
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tận diệt | rất mạnh, dứt khoát; sắc thái tuyệt đối; văn phong trang trọng/khốc liệt Ví dụ: Chúng ta không thể tận diệt thiên nhiên mà mong mình vẫn bình yên. |
| tiêu diệt | mạnh, quân sự/trang trọng; tập trung vào hủy diệt hoàn toàn Ví dụ: Quân ta quyết tâm tiêu diệt sinh vật ngoại lai xâm lấn. |
| hủy diệt | mạnh, trung tính-trang trọng; nhấn mạnh phá hủy đến không còn Ví dụ: Loài xâm lấn có nguy cơ hủy diệt hệ sinh thái bản địa. |
| diệt trừ | mạnh, hành chính/khoa học; nhấn hành động loại bỏ đến hết Ví dụ: Chiến dịch diệt trừ muỗi vằn được triển khai toàn tỉnh. |
| bảo tồn | trung tính-trang trọng; giữ gìn nguyên vẹn Ví dụ: Khu vực này cần được bảo tồn đa dạng sinh học. |
| nuôi dưỡng | nhẹ-trung tính; làm cho duy trì và phát triển Ví dụ: Chúng ta không nên nuôi dưỡng thói quen xấu. |
| duy trì | trung tính, hành chính; giữ cho tiếp tục tồn tại Ví dụ: Cần duy trì quần thể động vật quý hiếm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các hành động tiêu cực đối với môi trường hoặc sinh vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự hủy diệt hoàn toàn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo về môi trường, sinh thái.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính cảnh báo hoặc chỉ trích.
- Phong cách nghiêm túc, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hủy diệt hoàn toàn, không còn sót lại gì.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
- Thường đi kèm với các chủ đề về môi trường, sinh thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tiêu diệt" nhưng "tận diệt" nhấn mạnh sự triệt để hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tận diệt rừng", "tận diệt loài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị diệt, ví dụ: "rừng", "loài".
