Chất xám

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mô cấu tạo bởi rất nhiều tế bào thần kinh có màu xám nằm ở vỏ ngoài của não; thường dùng để chỉ trí thức, trí tuệ, óc sáng tạo.
Ví dụ: Chất xám là phần vỏ não chứa nhiều thân tế bào thần kinh.
Nghĩa: Mô cấu tạo bởi rất nhiều tế bào thần kinh có màu xám nằm ở vỏ ngoài của não; thường dùng để chỉ trí thức, trí tuệ, óc sáng tạo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ chỉ vào hình và nói vỏ não có nhiều chất xám.
  • Trong tranh, phần màu xám trên não được gọi là chất xám.
  • Cô giáo dạy rằng chất xám giúp não làm việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài sinh học, chúng em học chất xám nằm ở vỏ não và xử lý tín hiệu.
  • Hình chụp MRI cho thấy vùng chất xám phân bố khác nhau ở các thùy não.
  • Chấn thương ảnh hưởng đến chất xám có thể làm giảm khả năng cảm nhận.
3
Người trưởng thành
  • Chất xám là phần vỏ não chứa nhiều thân tế bào thần kinh.
  • Khi theo dõi phim cộng hưởng từ, bác sĩ chú ý những biến đổi tinh vi ở lớp chất xám.
  • Sự mất chất xám theo tuổi là chủ đề khiến các nhà thần kinh học luôn trăn trở.
  • Bảo vệ chất xám không chỉ là chuyện y khoa, mà còn là cách giữ gìn nền tảng nhận thức của mỗi người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mô cấu tạo bởi rất nhiều tế bào thần kinh có màu xám nằm ở vỏ ngoài của não; thường dùng để chỉ trí thức, trí tuệ, óc sáng tạo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chất xám Trang trọng, trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, xã hội, giáo dục để chỉ nguồn lực trí tuệ hoặc những người có trí tuệ cao. Ví dụ: Chất xám là phần vỏ não chứa nhiều thân tế bào thần kinh.
trí tuệ Trung tính, trang trọng, chỉ năng lực nhận thức, tư duy. Ví dụ: Đầu tư vào giáo dục là đầu tư vào trí tuệ của thế hệ trẻ.
trí thức Trung tính, trang trọng, chỉ những người có học vấn, kiến thức sâu rộng. Ví dụ: Đất nước cần có chính sách đãi ngộ tốt để giữ chân trí thức.
nhân tài Trung tính, trang trọng, chỉ người có tài năng xuất chúng, đóng góp lớn. Ví dụ: Việc thu hút nhân tài là yếu tố then chốt cho sự phát triển.
ngu dốt Tiêu cực, chỉ sự thiếu hiểu biết, kém thông minh. Ví dụ: Sự ngu dốt có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.
vô tri Tiêu cực, trang trọng hơn 'ngu dốt', chỉ sự không có kiến thức, không nhận thức được. Ví dụ: Thái độ vô tri trước vấn đề nghiêm trọng là điều đáng lo ngại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trí tuệ hoặc khả năng sáng tạo của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nói về nguồn lực trí tuệ, đặc biệt trong các bài viết về kinh tế, giáo dục hoặc phát triển xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về trí tuệ hoặc sự sáng tạo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về cấu trúc não bộ trong y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao trí tuệ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của trí tuệ trong một hoạt động hoặc lĩnh vực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến trí tuệ hoặc sáng tạo.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "lãng phí chất xám".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật chất khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "trí tuệ" ở chỗ "chất xám" thường nhấn mạnh vào khả năng sáng tạo và ứng dụng thực tế.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chất xám của nhân loại", "sự phát triển chất xám".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "phong phú"), động từ (như "phát triển"), và các danh từ khác (như "nguồn lực").