Cây bụi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây gỗ nhỏ có nhiều cành mọc sát gốc, tạo nên một khóm rậm.
Ví dụ: Anh đứng nép cạnh cây bụi để tránh nắng.
Nghĩa: Cây gỗ nhỏ có nhiều cành mọc sát gốc, tạo nên một khóm rậm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cạnh hàng rào có một cây bụi xanh rì.
  • Con mèo trốn sau cây bụi trong vườn.
  • Bướm đậu trên cây bụi đầy lá non.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lối mòn dẫn qua mấy cây bụi um tùm như một bức rèm xanh.
  • Cơn gió quét qua, cây bụi xào xạc như đang thì thầm.
  • Quả chín núp sâu trong cây bụi, phải vạch lá mới thấy.
3
Người trưởng thành
  • Anh đứng nép cạnh cây bụi để tránh nắng.
  • Cây bụi mọc chen chúc nơi đất cằn, kiên nhẫn giữ màu xanh của mình.
  • Con đường quê hẹp lại vì những cây bụi trườn ra, chạm vào ống quần người đi.
  • Dưới ánh chiều, bóng cây bụi loang trên nền đất, như những vệt mực lặng lẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về làm vườn hoặc mô tả cảnh quan.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh thái, môi trường hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc không gian trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lâm nghiệp, sinh học và thiết kế cảnh quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả thực vật hoặc cảnh quan có liên quan đến cây cối.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc thiên nhiên.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "cây bụi thấp".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cây cối" hoặc "cây xanh" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "cây cổ thụ" ở kích thước và cấu trúc.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh thiên nhiên để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây bụi xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, cao), lượng từ (một, vài), và động từ (mọc, phát triển).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...