Câu cú

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Câu văn (nói khái quát; hàm ý chê).
Ví dụ: Bản thảo ổn ý, nhưng câu cú nhiều chỗ lủng củng.
Nghĩa: Câu văn (nói khái quát; hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chấm bài và nhắc: câu cú em còn lộn xộn, cần sửa cho rõ.
  • Bạn Minh viết nhanh quá nên câu cú rối, đọc khó hiểu.
  • Con đọc lại đoạn văn đi, câu cú chưa gọn gàng đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy góp ý rằng bài luận có ý nhưng câu cú còn vụng, cần gọt giũa thêm.
  • Nếu câu cú rời rạc, cảm xúc hay đến mấy cũng bị giảm đi.
  • Cô bạn bảo mình đọc giúp vì sợ câu cú trong đoạn mở bài chưa ổn.
3
Người trưởng thành
  • Bản thảo ổn ý, nhưng câu cú nhiều chỗ lủng củng.
  • Đọc báo sáng nay, tôi thấy câu cú bị vấp, như người viết chưa kịp thở.
  • Anh ấy nói trôi chảy, mà đưa lên chữ lại lộ ngay câu cú cẩu thả.
  • Chỉnh được câu cú cho gọn là thấy lập luận sáng ra, không còn lãng phí chữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Câu văn (nói khái quát; hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
câu chữ
Từ Cách sử dụng
câu cú Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói, mang sắc thái tiêu cực, hàm ý chê bai về cách diễn đạt, cấu trúc câu rườm rà, lủng củng hoặc không rõ ràng. Ví dụ: Bản thảo ổn ý, nhưng câu cú nhiều chỗ lủng củng.
câu chữ Trung tính đến tiêu cực, thường dùng để chỉ cách dùng từ ngữ, cấu trúc câu trong văn viết hoặc lời nói, có thể hàm ý phê phán sự rườm rà, thiếu mạch lạc. Ví dụ: Câu chữ trong bài văn này còn lủng củng, chưa rõ ý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về cách diễn đạt của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự phê phán hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái chê bai, thường dùng để chỉ trích cách diễn đạt không tốt.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán cách diễn đạt của ai đó một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích nặng nề nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác với "câu văn" ở chỗ "câu cú" thường hàm ý chê bai.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "câu cú của bài văn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, dở), động từ (sửa, viết), và các từ chỉ định (này, đó).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...