Cát hung
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lành hoặc dữ, theo mê tín.
Ví dụ:
Thầy phong thủy phán hôm nay cát hung bất định, nên tạm hoãn ký kết.
Nghĩa: Lành hoặc dữ, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Bà bảo hôm nay ngày cát hung, không nên ra biển.
- Mẹ nói lá số cát hung nên cả nhà đi nhẹ nói khẽ.
- Ông kể chuyện lá bùa để biết điềm cát hung trong năm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cụ đồ trong truyện nhìn sao trời để đoán vận cát hung của người đi đường.
- Họ chọn giờ cát hung trước khi khởi hành cho yên tâm.
- Tin nhắn bói bài hứa hẹn tuần mới cát hung rõ ràng, nghe thì vui nhưng đừng tin quá.
3
Người trưởng thành
- Thầy phong thủy phán hôm nay cát hung bất định, nên tạm hoãn ký kết.
- Người ta tìm lời an ủi trong những lịch cát hung, bởi sợ cảm giác bất trắc của đời.
- Tin vào cát hung đôi khi là cách trốn quyết định khó, đẩy trách nhiệm cho trời đất.
- Dẫu biết chỉ là mê tín, nhiều người vẫn chọn giờ cát hung để thấy lòng bớt run.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lành hoặc dữ, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
lành dữ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cát hung | Mang sắc thái mê tín, chỉ sự không chắc chắn về kết quả tốt hay xấu của một sự việc. Ví dụ: Thầy phong thủy phán hôm nay cát hung bất định, nên tạm hoãn ký kết. |
| lành dữ | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ điển. Ví dụ: Chuyện lành dữ khó lường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về phong thủy, tử vi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí huyền bí, tâm linh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong phong thủy, tử vi, và các lĩnh vực liên quan đến tâm linh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tin tưởng vào yếu tố tâm linh, mê tín.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các yếu tố phong thủy, tử vi để chỉ sự may mắn hoặc rủi ro.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc khi cần sự chính xác, khách quan.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến tâm linh, tín ngưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự may mắn hoặc rủi ro khác như "may rủi".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, khoa học.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và tín ngưỡng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngày cát hung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "không".

Danh sách bình luận