Cao nhã
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thanh cao và trang nhã.
Ví dụ:
Căn phòng được bày biện cao nhã, nhìn vào là thấy dễ chịu.
Nghĩa: Thanh cao và trang nhã.
1
Học sinh tiểu học
- Giọng hát của cô rất cao nhã, nghe êm tai.
- Bộ váy trắng của chị trông cao nhã và lịch sự.
- Cách bạn ấy chào hỏi rất cao nhã, ai cũng quý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan chọn lối trang trí phòng cao nhã, không màu mè nhưng vẫn cuốn hút.
- Điệu vĩ cầm vang lên cao nhã, như làm dịu hẳn sân trường ồn áo.
- Thầy cô nói chuyện với nhau bằng giọng cao nhã, khiến lớp học cũng nhẹ nhàng hơn.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng được bày biện cao nhã, nhìn vào là thấy dễ chịu.
- Chị ấy từ chối lời khen một cách cao nhã, không khoa trương mà vẫn rất tự tin.
- Bữa tiệc nhỏ, ánh nến và nhạc nhẹ tạo nên một bầu không khí cao nhã, không cần phô trương.
- Giữa ồn ào thị phi, cách anh phản hồi điềm tĩnh và cao nhã khiến người ta nể trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thanh cao và trang nhã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cao nhã | Trang trọng, mang tính chất đánh giá cao về phẩm chất, phong cách, hoặc vẻ đẹp tinh tế, có phần cổ điển hoặc ít phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày. Ví dụ: Căn phòng được bày biện cao nhã, nhìn vào là thấy dễ chịu. |
| thanh nhã | Trang trọng, tinh tế, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp, phong cách, hoặc phẩm chất có sự trong sáng, thanh khiết. Ví dụ: Cô ấy có một vẻ đẹp thanh nhã, không cầu kỳ nhưng rất cuốn hút. |
| thô tục | Tiêu cực, miêu tả hành vi, lời nói thiếu văn hóa, kém tinh tế. Ví dụ: Anh ta bị chỉ trích vì những lời lẽ thô tục trong cuộc họp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả phong cách, thái độ hoặc phẩm chất của con người hoặc sự vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra hình ảnh tinh tế, thanh lịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thanh lịch, tinh tế và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo cảm giác cao quý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một điều gì đó có phẩm chất cao quý, thanh lịch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi miêu tả những điều bình thường, giản dị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trang nhã"; "cao nhã" nhấn mạnh hơn về sự thanh cao.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cao nhã" là tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cao nhã", "không cao nhã lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" để tăng cường hoặc giảm nhẹ mức độ miêu tả.
