Cầm lòng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nén giữ tình cảm, xúc động.
Ví dụ: Tôi không cầm lòng trước lời kể của cụ già.
Nghĩa: Nén giữ tình cảm, xúc động.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé thấy mẹ vất vả mà không cầm lòng được, chạy lại ôm mẹ.
  • Nhìn chú chó bị lạc run rẩy, em không cầm lòng, bế nó vào nhà.
  • Thấy bạn bị ngã, em không cầm lòng, vội đỡ bạn dậy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đọc bức thư cũ của bà, tôi không cầm lòng trước những dòng chữ nhòe nước mắt.
  • Nhìn đội mình thua sát nút, nhiều bạn không cầm lòng mà bật khóc.
  • Trước cảnh phim chia ly, cô bé cố cầm lòng nhưng đôi mắt cứ đỏ hoe.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không cầm lòng trước lời kể của cụ già.
  • Có những đêm trở gió, nhớ một người đến mức không sao cầm lòng nổi.
  • Đứng bên hành lang bệnh viện, chị tự nhủ phải cầm lòng để còn lo cho mẹ.
  • Nghe bản nhạc quen năm nào, anh gượng cười mà chẳng cầm lòng được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nén giữ tình cảm, xúc động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cầm lòng Diễn tả sự cố gắng mạnh mẽ để kiểm soát, không để tình cảm, xúc động bộc lộ ra ngoài, thường trong tình huống khó khăn hoặc cần sự chịu đựng. Ví dụ: Tôi không cầm lòng trước lời kể của cụ già.
kiềm chế Trung tính, diễn tả hành động tự chủ, kiểm soát bản thân. Ví dụ: Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận.
nén lòng Hơi văn chương, diễn tả sự chịu đựng, kìm nén cảm xúc bên trong. Ví dụ: Cô ấy nén lòng không khóc trước mặt mọi người.
kìm nén Trung tính, diễn tả hành động giữ lại, không bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: Anh ấy kìm nén nỗi buồn sâu thẳm.
bộc lộ Trung tính, diễn tả việc thể hiện rõ ràng ra bên ngoài. Ví dụ: Cô ấy bộc lộ niềm vui một cách tự nhiên.
thể hiện Trung tính, diễn tả việc biểu lộ ra ngoài. Ví dụ: Anh ấy thể hiện sự thất vọng rõ rệt.
phát tiết Hơi văn chương, diễn tả sự giải tỏa cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực. Ví dụ: Sau bao ngày kìm nén, cuối cùng anh ấy cũng phát tiết cơn giận.
tuôn trào Văn chương, diễn tả cảm xúc bùng nổ, không thể kìm nén được nữa. Ví dụ: Nước mắt cô ấy tuôn trào không ngừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả sự kiềm chế cảm xúc trong các tình huống xúc động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ, diễn tả sự đấu tranh nội tâm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiềm chế, nén giữ cảm xúc, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cảm động.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tình huống cần diễn tả cảm xúc sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiềm chế cảm xúc trong các tình huống xúc động.
  • Tránh dùng trong các văn bản hành chính hoặc học thuật vì thiếu tính trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc mạnh như "không thể" để nhấn mạnh sự khó khăn trong việc kiềm chế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "kiềm chế" nhưng "cầm lòng" thường mang sắc thái cảm động hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không thể cầm lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ phủ định như "không", "chẳng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...