Kiềm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Base tan trong nước, có tính chất hoá học như xút.
Ví dụ: Dung dịch này có tính kiềm mạnh.
2.
tính từ
Có tính chất của một base.
Ví dụ: Nước giếng ở vùng này thiên kiềm.
Nghĩa 1: Base tan trong nước, có tính chất hoá học như xút.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy dặn không được chạm tay vào dung dịch kiềm vì có thể làm rát da.
  • Khi nhỏ quỳ tím vào nước kiềm, giấy đổi sang màu xanh.
  • Bột giặt có tính kiềm nhẹ nên mẹ đeo găng tay khi giặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phòng thí nghiệm, dung dịch kiềm làm phenolphtalein chuyển sang màu hồng.
  • Vôi tôi có tính kiềm, vì thế người ta dùng nó để khử chua đất.
  • Nước xà phòng có tính kiềm nên có thể làm trơn trượt và ăn mòn nhẹ da tay.
3
Người trưởng thành
  • Dung dịch này có tính kiềm mạnh.
  • Mùi hăng của kiềm bốc lên, chạm vào mũi thấy khé và khô rát.
  • Khi xử lý nước thải, họ thêm chất kiềm để trung hòa lượng axit dư.
  • Nhìn quỳ tím hóa xanh, anh kỹ sư hiểu ngay môi trường đang nghiêng về kiềm.
Nghĩa 2: Có tính chất của một base.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước lau sàn này hơi kiềm, cô dặn phải pha loãng trước khi dùng.
  • Đất trong chậu quá kiềm nên cây con chậm lớn.
  • Bạn Nam ghi chú: dung dịch này có tính kiềm, không được nếm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Môi trường kiềm giúp dầu mỡ bị xà phòng hóa dễ dàng hơn.
  • Da đầu thiên kiềm có thể khiến tóc khô và xơ.
  • Đo pH cho thấy hồ nước hơi kiềm sau cơn mưa bụi đá.
3
Người trưởng thành
  • Nước giếng ở vùng này thiên kiềm.
  • Khẩu vị của anh lại thích chút chua để cân bằng món ăn vốn dễ nghiêng về kiềm.
  • Độ kiềm của đất tăng lên sau đợt bón tro, cây lá chuyển màu nhạt.
  • Trong công thức mỹ phẩm, nền kiềm nhẹ giúp hoạt chất ổn định hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Base tan trong nước, có tính chất hoá học như xút.
Từ đồng nghĩa:
bazơ
Từ trái nghĩa:
axit
Từ Cách sử dụng
kiềm Thuật ngữ khoa học, trung tính, chỉ một loại hợp chất hóa học. Ví dụ: Dung dịch này có tính kiềm mạnh.
bazơ Thuật ngữ khoa học, trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành. Ví dụ: Bazơ mạnh có thể ăn mòn nhiều vật liệu.
axit Thuật ngữ khoa học, trung tính, đối lập về tính chất hóa học. Ví dụ: Axit và kiềm phản ứng với nhau tạo thành muối và nước.
Nghĩa 2: Có tính chất của một base.
Từ đồng nghĩa:
bazơ
Từ trái nghĩa:
axit
Từ Cách sử dụng
kiềm Thuật ngữ khoa học, trung tính, mô tả tính chất hóa học của một chất. Ví dụ: Nước giếng ở vùng này thiên kiềm.
bazơ Thuật ngữ khoa học, trung tính, dùng để mô tả tính chất hóa học. Ví dụ: Dung dịch bazơ có khả năng làm đổi màu quỳ tím.
axit Thuật ngữ khoa học, trung tính, đối lập về tính chất hóa học. Ví dụ: Đất có tính axit cần được cải tạo bằng vôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo khoa học liên quan đến hóa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về hóa học, đặc biệt là hóa học vô cơ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các phản ứng hóa học hoặc tính chất của các chất hóa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hóa học để tránh gây hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "kiềm chế" trong tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "axit" về tính chất hóa học, cần phân biệt rõ ràng.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh hóa học để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kiềm" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kiềm" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy. Không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "kiềm" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "kiềm" thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất hóa học. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ chất hóa học hoặc vật liệu.
axit bazơ xút muối ph dung dịch hoá chất trung hoà ăn mòn amoniac