Ăn mòn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng) làm cho bị mòn dần hoặc bị phá huỷ ở lớp bề mặt, do tác dụng hoá học hoặc điện hoá học.
Ví dụ:
Gỉ sét là một dạng ăn mòn phổ biến trên các vật liệu kim loại trong môi trường ẩm ướt.
Nghĩa: (Hiện tượng) làm cho bị mòn dần hoặc bị phá huỷ ở lớp bề mặt, do tác dụng hoá học hoặc điện hoá học.
1
Học sinh tiểu học
- Nước mưa làm sắt bị ăn mòn theo thời gian.
- Muối biển có thể ăn mòn vỏ tàu thuyền.
- Axit trong chanh có thể ăn mòn một số loại đá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hiện tượng ăn mòn kim loại gây thiệt hại lớn cho các công trình xây dựng.
- Sự ăn mòn điện hóa thường xảy ra khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc trong môi trường ẩm.
- Các chất thải công nghiệp không được xử lý đúng cách có thể ăn mòn hệ thống đường ống.
3
Người trưởng thành
- Gỉ sét là một dạng ăn mòn phổ biến trên các vật liệu kim loại trong môi trường ẩm ướt.
- Thời gian và sự thờ ơ có thể dần ăn mòn cả những mối quan hệ bền chặt nhất, để lại những vết rạn nứt khó hàn gắn.
- Giống như axit ăn mòn kim loại, những lời chỉ trích tiêu cực có thể dần ăn mòn tinh thần và ý chí của con người.
- Sự ăn mòn của môi trường biển khắc nghiệt đòi hỏi các vật liệu phải có khả năng chống chịu cao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hiện tượng) làm cho bị mòn dần hoặc bị phá huỷ ở lớp bề mặt, do tác dụng hoá học hoặc điện hoá học.
Từ đồng nghĩa:
gặm mòn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn mòn | Diễn tả quá trình phá hủy bề mặt vật liệu một cách chậm rãi, liên tục do tác động hóa học hoặc điện hóa. Mang sắc thái trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Gỉ sét là một dạng ăn mòn phổ biến trên các vật liệu kim loại trong môi trường ẩm ướt. |
| gặm mòn | Diễn tả sự phá hủy chậm rãi, liên tục, có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Trung tính, hơi văn chương. Ví dụ: Nước mưa gặm mòn vách đá qua hàng thế kỷ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là hóa học và vật liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành liên quan đến hóa học, kỹ thuật vật liệu và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng hóa học hoặc vật lý liên quan đến sự phá hủy bề mặt vật liệu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phá hủy khác như "bào mòn" hay "mài mòn".
- Chú ý phân biệt với "ăn mòn" trong ngữ cảnh không khoa học, nơi từ này có thể không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kim loại bị ăn mòn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu hoặc chất liệu (như kim loại, sắt), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như hoàn toàn, dần dần).
