Trung hoà
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm mất hoặc giảm bớt tính acid hoặc base.
Ví dụ:
Thêm kiềm vào axit để trung hoà, dung dịch trở nên trung tính.
Nghĩa: Làm mất hoặc giảm bớt tính acid hoặc base.
1
Học sinh tiểu học
- Cô nhỏ từng giọt dung dịch để trung hoà chanh trong cốc.
- Thầy nói bỏ thêm muối nở sẽ trung hoà phần nước giấm quá chua.
- Bạn nhỏ khuấy đều để trung hoà vị chua trong nồi canh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhỏ từ từ dung dịch kiềm vào axit đến khi quỳ tím chuyển tím là đã trung hoà.
- Bột baking soda có thể trung hoà một phần axit trong dạ dày khi ợ chua nhẹ.
- Trong thí nghiệm, dung dịch axit mạnh cần được trung hoà cẩn thận trước khi thải bỏ.
3
Người trưởng thành
- Thêm kiềm vào axit để trung hoà, dung dịch trở nên trung tính.
- Sau bữa nhiều đồ chua, tôi nhấp chút nước muối loãng để trung hoà vị axit trong miệng.
- Trước khi xả xuống cống, phòng thí nghiệm phải trung hoà nước thải axit để tránh ăn mòn đường ống.
- Trong pha chế, một nhúm baking soda có thể trung hoà độ chua quá tay, cứu cả nồi sốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu liên quan đến hóa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học và các ngành liên quan đến khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trung lập, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
- Không mang tính nghệ thuật hay biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình hóa học liên quan đến acid và base.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hóa học.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cân bằng khác trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Khác biệt với "cân bằng" ở chỗ chỉ áp dụng cho phản ứng hóa học.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trung hoà dung dịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (dung dịch, acid, base) và trạng từ (hoàn toàn, một phần).
